flavor
/ˈfleɪvə/
Theo nghĩa đen nhất, từ này mô tả trải nghiệm cảm giác kết hợp giữa vị giác và khứu giác. Mặc dù thường được dùng thay thế cho taste (vị), nhưng flavor mang nghĩa bao quát hơn, bao gồm cả những đặc tính về mùi hương giúp định hình một loại thực phẩm hoặc đồ uống cụ thể.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này ám chỉ tâm trạng chung hoặc một bầu không khí đặc trưng. Nó gợi lên một sự "nêm nếm" cho một trải nghiệm hoặc một địa điểm—điều gì đó tạo nên bản sắc riêng biệt cho bối cảnh mà không phải là cấu trúc chính của nó.
Với vai trò là một động từ, từ này hàm ý một hành động cải thiện có chủ đích. Nó hiếm khi nói về việc tạo ra chất cơ bản, mà thiên về việc thêm vào những điểm nhấn cuối cùng để tinh chỉnh hoặc thay đổi đặc điểm hiện có.
Uncountable when discussing the general sensation of taste ('The soup lacks flavor'). Countable when referring to a specific variety or option, such as choosing between vanilla and strawberry ice cream flavors.
Ý nghĩa
Vị đặc trưng của một loại thực phẩm hoặc đồ uống
"The ice cream has a rich chocolate flavor."
Kem này có hương vị sô-cô-la đậm đà.
Một đặc điểm, bầu không khí hoặc tính chất đặc trưng của một thứ gì đó
"The city has a Mediterranean flavor to its architecture."
Kiến trúc của thành phố này mang phong cách Địa Trung Hải.
Tạo cho một thứ gì đó một hương vị cụ thể
"She decided to flavor the soup with a pinch of saffron."
Cô ấy quyết định nêm nếm món súp với một chút nhụy hoa nghệ tây.