kit
Từ này gợi lên hình ảnh về sự sẵn sàng và chuẩn bị chu đáo. Nó ám chỉ một tập hợp các vật dụng được tuyển chọn kỹ lưỡng, trong đó mỗi món đồ đều có một chức năng cụ thể, tạo ra cảm giác về sự hiệu quả và ngăn nắp. Từ này thường được sử dụng trong các nhóm sở thích, y tế và kỹ thuật để mô tả một giải pháp di động cho một vấn đề nào đó.
Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này gắn liền mạnh mẽ với đồ thể thao và trang bị quân sự, dùng để chỉ toàn bộ trang phục cần thiết cho một vai trò cụ thể. Điều này mang lại cho từ kit một cảm giác thực dụng, tập trung vào sự cần thiết về mặt công năng của trang bị hơn là vẻ ngoài thẩm mỹ.
Ý nghĩa
Một tập hợp các công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một mục đích cụ thể
She bought a first-aid kit for the hiking trip.
Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ sơ cứu cho chuyến đi leo núi.
Quần áo chuyên dụng được mặc bởi một đội thể thao
The team arrived wearing their new red and white kit.
Đội bóng đã đến trong bộ trang phục thi đấu mới màu đỏ và trắng.
Cung cấp cho ai đó một bộ thiết bị cần thiết
The company kitted out the new recruits with laptops and tablets.
Công ty đã trang bị cho những nhân viên mới máy tính xách tay và máy tính bảng.