studio
Từ này gợi lên cảm giác về một không gian sáng tạo biệt lập và chuyên dụng. Đây không đơn thuần chỉ là một căn phòng, mà là một "thánh đường" riêng biệt, nơi thế giới bên ngoài bị tách rời để người nghệ sĩ có thể tập trung hoàn toàn vào việc sản xuất các tác phẩm nghệ thuật hoặc truyền thông. Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, studio ám chỉ một môi trường công nghệ cao được trang bị các thiết bị đắt tiền, chẳng hạn như hệ thống cách âm hoặc dàn đèn chiếu sáng.
Khi dùng để chỉ nhà ở, thuật ngữ này mang hàm ý về sự tối giản và hiệu quả. Nó mô tả một lối sống trong không gian nhỏ gọn, thường gắn liền với những chuyên gia trẻ hoặc sinh viên tại các khu đô thị đông đúc, nơi diện tích nhà ở là một tài sản quý giá.
Ý nghĩa
Một căn phòng hoặc tòa nhà được nghệ sĩ, nhạc sĩ hoặc nhiếp ảnh gia sử dụng để làm việc
He spent all afternoon painting in his studio.
Anh ấy dành cả buổi chiều để vẽ trong xưởng vẽ của mình.
Nơi ghi âm hoặc ghi hình các chương trình phát thanh và truyền hình
The news anchor is waiting in the studio.
Biên tập viên bản tin đang đợi trong phòng thu.
Một căn hộ nhỏ chỉ gồm một phòng chính dùng cho cả sinh hoạt, ngủ và ăn uống
She rented a cozy studio in the city center.
Cô ấy đã thuê một căn hộ studio ấm cúng ở trung tâm thành phố.