transport
Từ này mang sắc thái nặng về kỹ thuật và hậu cần, gợi lên hình ảnh về các mạng lưới, đội xe và việc di chuyển các khối lượng vật liệu lớn. So với move (di chuyển) hay carry (mang, vác), từ này mang tính trang trọng và có hệ thống hơn, thường ngụ ý một quy trình được lập kế hoạch và tổ chức bài bản thay vì chỉ là một hành động vật lý đơn thuần.
Countable when referring to a specific vehicle or a single act of moving something. Uncountable when referring to the general infrastructure or the concept of moving goods.
Ý nghĩa
Di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác bằng xe cộ, máy bay hoặc tàu thủy
The company transports fresh produce from the farm to the city.
Công ty vận chuyển nông sản tươi từ trang trại đến thành phố.
Khiến ai đó cảm thấy một cảm xúc rất mạnh mẽ, chẳng hạn như niềm vui hoặc nỗi buồn, đến mức cảm thấy như thể họ đang ở một nơi khác
The beauty of the symphony transported her to a state of pure bliss.
Vẻ đẹp của bản giao hưởng đã cuốn cô ấy vào một trạng thái hạnh phúc thuần khiết.
Hệ thống hoặc phương tiện để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác
Public transport is the most efficient way to navigate the city center.
Giao thông công cộng là cách hiệu quả nhất để di chuyển trong trung tâm thành phố.
Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ vị trí này sang vị trí khác
The transport of hazardous materials requires special permits and safety protocols.
Việc vận tải các vật liệu nguy hiểm yêu cầu giấy phép đặc biệt và các quy trình an toàn.
Ví dụ
The company transports fresh produce from the farm to the city.
Công ty vận chuyển nông sản tươi từ trang trại đến thành phố.
The beauty of the symphony transported her to a state of pure bliss.
Vẻ đẹp của bản giao hưởng đã cuốn cô ấy đi vào một trạng thái hạnh phúc thuần khiết.
Public transport is the most efficient way to navigate the city center.
Phương tiện giao thông công cộng là cách hiệu quả nhất để di chuyển trong trung tâm thành phố.
The transport of hazardous materials requires special permits and safety protocols.
Sự vận tải các vật liệu nguy hiểm yêu cầu giấy phép đặc biệt và các quy trình an toàn.