transport
Từ này mang sắc thái nặng về kỹ thuật và hậu cần, gợi liên tưởng đến các mạng lưới, đoàn xe và việc di chuyển các khối lượng hàng hóa lớn. So với move hay carry, từ này mang tính trang trọng và có tính hệ thống hơn.
Nó thường ám chỉ một quy trình đã được lập kế hoạch và tổ chức bài bản, thay vì chỉ là một hành động di chuyển vật lý đơn thuần.
Có thể đếm được khi đề cập đến một phương tiện cụ thể hoặc một lần vận chuyển hàng hóa. Không đếm được khi nói về cơ sở hạ tầng giao thông nói chung hoặc khái niệm vận chuyển hàng hóa.
Ý nghĩa
Di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác
"The company transports organic produce across the state."
Công ty vận chuyển nông sản hữu cơ đi khắp tiểu bang.
Đi lại bằng một phương tiện vận tải cụ thể
"The commuters transport by rail every morning."
Những người đi làm di chuyển bằng đường sắt mỗi sáng.
Hệ thống hoặc phương tiện dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa
"Public transport is very efficient in Tokyo."
Giao thông công cộng ở Tokyo rất hiệu quả.