case
/keɪs/
Từ này đóng vai trò như một công cụ ngôn ngữ linh hoạt, thay đổi ý nghĩa tùy theo lĩnh vực giao tiếp. Trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế, nó ám chỉ một đối tượng điều tra cụ thể hoặc tình trạng của bệnh nhân, đòi hỏi việc phân tích hệ thống các bằng chứng hoặc triệu chứng để đi đến kết luận. Theo nghĩa tổng quát, từ này mô tả một sự việc cụ thể hoặc một tập hợp các hoàn cảnh. Khi được dùng để chỉ vật chứa, nó biểu thị một lớp vỏ bảo vệ vật lý; tuy nhiên, trong cách dùng trừu tượng, nó thường đề cập đến các lập luận hoặc lý lẽ bao quát để biện minh cho một hành động hoặc niềm tin nhất định.
💬Trò chuyện
DAVID IS THE COMPUTER BROKEN AGAIN? I HAVE A CASE OF THE VAPORS
DAVID ƠI MÁY TÍNH LẠI HỎNG À? MẸ ĐANG CẢM THẤY BẤT AN QUÁ ĐÂY
Mom please stop. I am literally in the middle of a huge case at work.
Mẹ thôi đi mà. Con đang xử lý một vụ rất lớn ở cơ quan.
Ý nghĩa
một ví dụ cụ thể về một tình huống hoặc sự việc
"This is a classic case of mistaken identity."
Đây là một trường hợp điển hình của việc nhầm lẫn danh tính.
Ví dụ
Wait, is this just another case of you forgetting?
Khoan đã, đây lại là một trường hợp bạn quên đúng không?
I think this is a clear case of negligence.
Tôi nghĩ đây là một trường hợp sơ suất rõ ràng.
It is a rare case of total success.
Đây là một trường hợp hiếm hoi đạt được thành công tuyệt đối.
God, this is a textbook case of bad luck!
Trời ạ, đây đúng là một ví dụ điển hình của sự xui xẻo!
Listen, this is a case of extreme urgency!
Nghe này, đây là một trường hợp cực kỳ khẩn cấp!
I've seen a similar case in my research.
Tôi đã gặp một trường hợp tương tự trong nghiên cứu của mình.
Is this a case of him lying again?
Đây có phải là chuyện anh ta lại nói dối không?
It's a simple case of supply and demand.
Đó đơn giản là quy luật cung và cầu.
Look, this is a case of total misunderstanding!
Nhìn xem, đây là một trường hợp hiểu lầm hoàn toàn!
That is a fascinating case of coincidence.
Đó là một sự trùng hợp đầy thú vị.
Cụm từ kết hợp
worst-case scenario
kịch bản xấu nhất
We need to plan for the worst-case scenario.
Chúng ta cần lập kế hoạch cho kịch bản xấu nhất.
textbook case
trường hợp điển hình
His symptoms were a textbook case of the flu.
Các triệu chứng của anh ấy là một trường hợp điển hình của bệnh cúm.
clear case
trường hợp rõ ràng
It was a clear case of theft.
Đó là một trường hợp trộm cắp rõ ràng.
rare case
trường hợp hiếm gặp
This is a rare case of spontaneous recovery.
Đây là một trường hợp hiếm gặp về việc tự hồi phục.
case in point
ví dụ điển hình
The recent crash is a case in point.
Vụ tai nạn gần đây là một ví dụ điển hình.
Cụm động từ
case out
thăm dò, theo dõi
They cased out the jewelry store for a week.
Họ đã theo dõi cửa hàng trang sức trong một tuần.
Từ nguyên
Từ case gia nhập tiếng Anh trung cổ vào khoảng thế kỷ 14, chủ yếu bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ cas và tiếng Latin casus, mang nghĩa là 'sự rơi, điều xảy ra, sự kiện, hiện tượng'. Bản thân gốc Latin này xuất phát từ động từ cadere, có nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sự kiện hoặc sự việc xảy ra, liên quan chặt chẽ đến khái niệm về cơ hội hoặc vận may.
Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng để bao hàm một tập hợp các hoàn cảnh cụ thể hoặc một trường hợp đặc biệt của một điều gì đó. Nghĩa pháp lý của case (một vụ kiện) xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, chịu ảnh hưởng bởi thuật ngữ pháp lý Latin causa, cũng liên quan đến nguyên nhân hoặc vụ kiện.
Nghĩa 'vật chứa' phát triển muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 15, có khả năng bắt nguồn từ ý tưởng về một vật đựng cho những thứ đã 'rơi' vào hoặc được đặt vào trong đó, hoặc có thể chịu ảnh hưởng bởi từ casse (hộp, rương) trong tiếng Pháp cổ.
Cuối cùng, nghĩa ngữ pháp của case (như cách danh từ, cách sở hữu, v.v.) xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ thuật ngữ ngữ pháp Latin casus, đề cập đến sự biến đổi hoặc 'sự rơi' của phần đuôi từ.