case
/keɪs/
Từ case rất linh hoạt và có thể được sử dụng như một danh từ theo nhiều cách khác nhau. Một số ý nghĩa rất phổ biến, chẳng hạn như "một tình huống" (ví dụ: in that case) hoặc "vật chứa/vỏ đựng" (ví dụ: phone case). Ý nghĩa pháp lý ("một vụ kiện") cũng xuất hiện rất thường xuyên.
Hãy lưu ý rằng case đôi khi có thể là danh từ không đếm được khi nói về một tình huống chung (ví dụ: It's a difficult case to solve), nhưng lại là danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp cụ thể hoặc vật chứa (ví dụ: three cases of wine, a display case).
💬Trò chuyện
Did you drop your phone again? I saw a crack in your case.
Con lại làm rơi điện thoại rồi à? Bố thấy cái ốp lưng bị nứt kìa.
it's just a screen protector dad. stop capping.
Chỉ là miếng dán cường lực thôi bố. Đừng có bốc phét nữa.
Ý nghĩa
Một trường hợp hoặc tình huống cụ thể
"This is a special case."
Một vấn đề pháp lý hoặc vụ kiện
"The judge heard the case."
Vật chứa để đựng hoặc bảo vệ thứ gì đó
"A suitcase or a display case."
Một trường hợp cụ thể của một căn bệnh hoặc tình trạng y tế
"This is a mild case."
Một tình huống yêu cầu sự ứng phó cụ thể
"An emergency case."
Cụm từ kết hợp
in that case
trong trường hợp đó
If it rains, in that case we'll stay home.
Nếu trời mưa, trong trường hợp đó chúng tôi sẽ ở nhà.
a clear case
một trường hợp rõ ràng
This is a clear case of fraud.
Đây là một trường hợp gian lận rõ ràng.
legal case
vụ án pháp lý
The lawyer is working on a new legal case.
Luật sư đang làm việc cho một vụ án pháp lý mới.
display case
tủ trưng bày
The jewels were in a locked display case.
Những món đồ trang sức được đặt trong một tủ trưng bày khóa kín.
medical case
ca bệnh
The doctor studied the unusual medical case.
Bác sĩ đã nghiên cứu ca bệnh y khoa bất thường này.
Cụm động từ
case out
quan sát, thăm dò kỹ một địa điểm (thường để chuẩn bị cho một hành động nào đó)
We need to case out the garage this weekend.
Chúng ta cần thăm dò kỹ cái gara vào cuối tuần này.
Thành ngữ & Tục ngữ
in case of
trong trường hợp
In case of fire, use the stairs.
Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy sử dụng cầu thang bộ.
make a case for
đưa ra lập luận cho
He made a strong case for investing more money.
Anh ấy đã đưa ra những lập luận mạnh mẽ cho việc đầu tư thêm tiền.
case closed
vụ việc kết thúc/chấm dứt tranh luận
I won't argue about it anymore; case closed.
Tôi sẽ không tranh cãi về chuyện này nữa; kết thúc tại đây.
take the case
thụ lý vụ án
Will you take the case? It's quite complex.
Bạn sẽ thụ lý vụ án này chứ? Nó khá phức tạp đấy.
Bối cảnh văn hóa
The Case of the Curious Detective: How Sherlock Holmes Redefined the "Case" as a Narrative Engine
Vụ án của thám tử tò mò: Cách Sherlock Holmes định nghĩa lại khái niệm "vụ án" như một động cơ dẫn dắt câu chuyện
Trong thế giới văn học, ít có từ ngữ nào mang sức nặng như case (vụ án), và không một nhân vật nào vận dụng khái niệm này hiệu quả hơn Sherlock Holmes của Sir Arthur Conan Doyle. Đối với Holmes, một vụ án không đơn thuần là vấn đề pháp lý hay một bản báo cáo cảnh sát; đó là một câu đố, một "phòng tập gym" cho trí tuệ, nơi vị thám tử có thể rèn luyện khả năng suy luận sắc bén của mình. Việc chuyển đổi từ một thuật ngữ pháp lý khô khan sang một công cụ dẫn dắt cốt truyện đầy kịch tính đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về bí ẩn và tội phạm trong văn hóa đại chúng.
Sự tinh tế trong cấu trúc "vụ án" của vũ trụ Holmes nằm ở sức hấp dẫn về mặt tâm lý. Mỗi vụ án đóng vai trò như một mô hình thu nhỏ về bản chất con người, nơi thám tử bóc tách từng lớp mặt nạ xã hội để hé lộ sự thật ẩn giấu bên dưới. Dù là bầu không khí ám ảnh trong The Hound of the Baskervilles hay những manh mối tinh vi trong A Scandal in Bohemia, mỗi vụ án trở thành phương tiện để khám phá sự căng thẳng giữa hỗn loạn và trật tự. Holmes nhìn thế giới như một chuỗi các điểm dữ liệu đang chờ được sắp xếp; với ông, một vụ án còn bỏ ngỏ giống như một cơn ngứa phải được gãi, một khoảng trống logic cần được lấp đầy.
Vượt ra ngoài những câu chuyện, nỗi ám ảnh về "vụ án" này phản chiếu sự trỗi dậy của khoa học hình sự vào cuối thế kỷ 19. Khi hóa học và dấu vân tay bắt đầu xuất hiện trong phòng xử án, khái niệm xây dựng hồ sơ vụ án đã chuyển dịch từ việc dựa vào lời khai nhân chứng sang thu thập bằng chứng vật chất. Sự thay đổi này được phản ánh rõ nét trong cách Holmes hoạt động; ông không đoán mò mà xây dựng lập luận cho vụ án dựa trên những quan sát thực nghiệm.
Ngày nay, di sản này vẫn tồn tại trong mọi bộ phim hình sự phá án, từ Law & Order đến CSI. Chúng ta vẫn bị cuốn hút bởi định dạng "vụ án trong tuần" vì nó thỏa mãn khao khát sâu thẳm của con người về một lời giải đáp cuối cùng. Việc khép lại một vụ án không chỉ đơn thuần là một cuộc bắt giữ; nó tượng trưng cho sự khôi phục công lý và chiến thắng của lý trí trước những điều không thể giải thích.
Từ nguyên
Từ case gia nhập tiếng Anh trung cổ vào khoảng thế kỷ 14, chủ yếu bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ cas và tiếng Latin casus, mang nghĩa là 'sự rơi, điều xảy ra, sự kiện, hiện tượng'. Bản thân gốc Latin này xuất phát từ động từ cadere, có nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sự kiện hoặc sự việc xảy ra, liên quan chặt chẽ đến khái niệm về cơ hội hoặc vận may.
Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng để bao hàm một tập hợp các hoàn cảnh cụ thể hoặc một trường hợp đặc biệt của một điều gì đó. Nghĩa pháp lý của case (một vụ kiện) xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, chịu ảnh hưởng bởi thuật ngữ pháp lý Latin causa, cũng liên quan đến nguyên nhân hoặc vụ kiện.
Nghĩa 'vật chứa' phát triển muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 15, có khả năng bắt nguồn từ ý tưởng về một vật đựng cho những thứ đã 'rơi' vào hoặc được đặt vào trong đó, hoặc có thể chịu ảnh hưởng bởi từ casse (hộp, rương) trong tiếng Pháp cổ.
Cuối cùng, nghĩa ngữ pháp của case (như cách danh từ, cách sở hữu, v.v.) xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ thuật ngữ ngữ pháp Latin casus, đề cập đến sự biến đổi hoặc 'sự rơi' của phần đuôi từ.