setup
Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc sắp xếp vật lý, cài đặt kỹ thuật cho đến những tình huống mang tính thao túng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt rõ giữa nghĩa trung tính (sắp xếp, cài đặt) và nghĩa tiêu cực (dàn dựng).
Ý nghĩa
Cách mà một thứ gì đó được tổ chức, sắp xếp hoặc cấu trúc
"The office setup includes three monitors and a standing desk."
Cách bố trí văn phòng bao gồm ba màn hình và một bàn làm việc đứng.
Quá trình chuẩn bị một thiết bị hoặc một hệ thống để sử dụng
"The initial setup of the software took nearly an hour."
Việc cài đặt ban đầu của phần mềm mất gần một giờ.
Một âm mưu lừa đảo hoặc một mánh khóe được thiết kế để khiến ai đó trông như thể có tội trong một vụ án
"He claimed that the evidence was planted and the whole thing was a setup."
Anh ta khẳng định rằng bằng chứng đã bị cài cắm và toàn bộ chuyện này là một sự dàn dựng.