cave
cave mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó mô tả một không gian vật lý tự nhiên, trong khi khi là động từ, nó thường mô tả một hành động sụp đổ về mặt vật lý hoặc tinh thần.
Ý nghĩa
Một khoang hoặc một chuỗi các khoang tự nhiên dưới lòng đất, thường được hình thành từ sự hòa tan của các loại đá dễ tan
The explorers discovered a deep cave hidden behind the waterfall.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động sâu ẩn sau thác nước.
Bị đổ sập vào trong hoặc bị phá hủy dưới áp lực
The roof of the old mine began to cave in after the heavy rains.
Mái của khu mỏ cũ bắt đầu sập xuống sau những trận mưa lớn.
Khiến một cấu trúc bị đổ sập vào trong
The weight of the snow caused the tent to cave.
Trọng lượng của tuyết đã khiến chiếc lều bị sập.
Ngừng kháng cự hoặc chấp nhận chịu áp lực hoặc các yêu cầu
After hours of negotiation, the company finally caved in to the union's demands.
Sau nhiều giờ đàm phán, công ty cuối cùng đã nhượng bộ trước những yêu cầu của công đoàn.