chasm
chasm mô tả một sự chia cắt sâu sắc, mang tính vật lý hoặc trừu tượng, gợi lên cảm giác về một khoảng trống không thể lấp đầy. Khi dùng với nghĩa đen, nó chỉ những vết nứt khổng lồ trong địa chất, thường sâu và rộng hơn nhiều so với crack (vết nứt nhỏ) hay gap (khe hở). Sự nguy hiểm và độ sâu là những đặc điểm then chốt của chasm trong bối cảnh địa lý.
Sắc thái nghĩa bóng
Trong giao tiếp, chasm thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập cực đoan giữa hai quan điểm, niềm tin hoặc tầng lớp xã hội. Khác với difference (sự khác biệt) vốn mang tính trung lập, chasm ám chỉ một sự rạn nứt nghiêm trọng đến mức gần như không thể hàn gắn hoặc vượt qua. Nó tạo ra cảm giác về sự cô lập và xa cách tuyệt đối.
Ví dụ: a chasm of misunderstanding (một hố sâu của sự hiểu lầm) nhấn mạnh rằng sự hiểu lầm này quá lớn để có thể giải quyết dễ dàng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt chasm với gap. Trong khi gap có thể là một khoảng trống nhỏ, tạm thời hoặc có thể lấp đầy (như generation gap - khoảng cách thế hệ), thì chasm mang sắc thái nặng nề hơn, ám chỉ một vực thẳm ngăn cách mà việc bước qua đòi hỏi nỗ lực phi thường hoặc là điều không thể.
❌ a chasm in the wall (Sai, vì tường không thể có vực thẳm, hãy dùng gap hoặc hole).
✅ a chasm between the rich and the poor (Đúng, nhấn mạnh sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc).
Ý nghĩa
Một vết nứt sâu hoặc một khe hở trong lòng đất, đá, hoặc bất kỳ bề mặt rắn nào
"The hikers paused at the edge of the yawning chasm."
Những người leo núi dừng lại ở mép của một vực thẳm sâu hoắm.
Một sự khác biệt sâu sắc giữa những con người, quan điểm hoặc các nhóm mà khó có thể hàn gắn
"A wide chasm exists between the two political parties regarding healthcare reform."
Một khoảng cách lớn tồn tại giữa hai đảng chính trị về vấn đề cải cách chăm sóc sức khỏe.