meter
meter là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đo lường vật lý đến kỹ thuật và nghệ thuật. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này đóng vai trò là một đơn vị đo, một thiết bị vật lý hay một khái niệm trừu tượng về nhịp điệu.
Countable when referring to physical measuring devices ('the electric meter') or units of length ('three meters long'). Uncountable when discussing the rhythmic pattern of a poem ('written in iambic meter').
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để đo và ghi lại số lượng của một thứ gì đó, chẳng hạn như điện hoặc nước
Đo lượng của một thứ gì đó bằng cách sử dụng đồng hồ đo
Ví dụ
The technician checked the water meter for leaks.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra đồng hồ đo nước để xem có bị rò rỉ không.
Nhà thơ đã thử nghiệm với một nhịp điệu phức tạp.