meter
meter là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đo lường vật lý đến kỹ thuật và nghệ thuật. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này đóng vai trò là một đơn vị đo, một thiết bị vật lý hay một khái niệm trừu tượng về nhịp điệu.
Countable when referring to physical measuring devices ('the electric meter') or units of length ('three meters long'). Uncountable when discussing the rhythmic pattern of a poem ('written in iambic meter').
Ý nghĩa
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 xăng-ti-mét
The fabric was measured as exactly one meter long.
Miếng vải được đo chính xác là dài một mét.
Một thiết bị dùng để đo và ghi lại số lượng của một thứ gì đó, chẳng hạn như điện hoặc nước
The utility worker came to read the electric meter.
Nhân viên tiện ích đã đến để đọc đồng hồ điện.
Cấu trúc nhịp điệu của một câu thơ hoặc một dòng trong thơ ca
The poem is written in iambic meter, creating a steady heartbeat rhythm.
Bài thơ được viết theo nhịp iambic, tạo ra một nhịp điệu đều đặn như nhịp tim.
Đo lượng của một thứ gì đó bằng cách sử dụng đồng hồ đo
The device is designed to meter the flow of gas into the furnace.
Thiết bị này được thiết kế để đo lưu lượng khí gas đi vào lò nung.
Chia hoặc cấp phát thứ gì đó theo từng phần đã được đo lường
She carefully metered out the medication over several hours.
Cô ấy cẩn thận phân phối liều lượng thuốc trong vòng vài giờ.