pit
Từ pit mang nhiều nghĩa rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ những vật thể vật lý hữu hình đến các khái niệm trong thể thao và âm nhạc. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc chọn từ dịch phù hợp vì pit có thể là một cái hố sâu, một hạt trái cây, hoặc một khu vực chuyên dụng trong kỹ thuật.
Countable when referring to a specific hole in the ground or a fruit seed. Uncountable when referring to the general concept of a deep abyss or a void.
Ý nghĩa
Một cái lỗ lớn trên mặt đất
The workers dug a deep pit for the foundation.
Các công nhân đã đào một cái hố sâu để làm móng.
Hạt cứng hoặc nhân của một loại trái cây
I accidentally swallowed the cherry pit.
Tôi vô tình nuốt phải hạt anh đào.
Khu vực nơi xe đua bắt đầu cuộc đua hoặc được bảo trì
The driver pulled into the pit for a tire change.
Tay lái đã tấp vào khu kỹ thuật để thay lốp.
Phần trung tâm của khu vực ngồi dành cho dàn nhạc
The musicians are hidden in the orchestra pit.
Các nhạc công ẩn mình trong hố nhạc.
Đặt hai người hoặc hai vật đối đầu với nhau trong một cuộc thi
The tournament pits the two best teams against each other.
Giải đấu đưa hai đội xuất sắc nhất đối đầu với nhau.
Loại bỏ hạt cứng ra khỏi trái cây
You need to pit the olives before adding them to the salad.
Bạn cần tách hạt ô liu trước khi cho chúng vào món salad.