kiss
kiss không chỉ đơn thuần là hành động chạm môi, mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau tùy thuộc vào đối tượng và vị trí chạm. Trong tiếng Anh, từ này bao hàm cả tình yêu nam nữ, tình cảm gia đình, sự tôn kính hoặc thậm chí là một lời chào xã giao. Người học cần lưu ý rằng kiss có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ.
Countable when referring to the individual act of touching lips (three quick kisses). Uncountable when referring to the general act of kissing as a romantic behavior.
Ý nghĩa
Chạm môi vào ai đó hoặc cái gì đó như một dấu hiệu của tình yêu, lời chào hoặc sự tôn kính
He kissed his daughter on the forehead.
Anh ấy hôn lên trán con gái mình.
Hai người chạm môi vào nhau như một hành động thể hiện tình cảm
The couple kissed passionately at the airport.
Cặp đôi đã hôn nhau nồng cháy tại sân bay.
Một lần chạm môi
She gave him a quick kiss on the cheek.
Cô ấy trao cho anh một nụ hôn nhanh lên má.