yearning
yearning diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, sâu sắc, thường là sự mong mỏi một điều gì đó hoặc một ai đó mà hiện tại không thể đạt được hoặc đã mất đi. Điểm khác biệt cốt lõi của yearning so với các từ như want hay desire là nó mang sắc thái u sầu, tiếc nuối và thường đi kèm với cảm giác đau đớn hoặc trống trải trong lòng.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong khi desire thường nhấn mạnh vào ý chí muốn đạt được một mục tiêu cụ thể, yearning lại thiên về một nỗi niềm khắc khoải, một sự thôi thúc từ sâu trong tâm hồn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh về tình yêu, nỗi nhớ quê hương hoặc khao khát một cuộc sống khác tốt đẹp hơn.yearning mang nghĩa nỗi khao khát da diết, thường mang màu sắc buồn bã, ví dụ như a yearning for the past (nỗi khao khát về quá khứ). Trong khi đó, longing có ý nghĩa rất gần nhưng có thể nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết phải đi kèm với cảm giác đau khổ. Ngược lại, craving thường dùng cho những ham muốn mang tính vật lý hoặc tức thời, chẳng hạn như thèm ăn một món gì đó trong cụm a craving for chocolate.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ for để chỉ đối tượng của sự khao khát.
Ví dụ đúng: She felt a deep yearning for her childhood home. (Cô ấy cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc về ngôi nhà thời thơ ấu).
Ví dụ sai: Sử dụng yearning cho những mong muốn đơn giản hàng ngày như I have a yearning for a glass of water. Trong trường hợp này, người nói nên sử dụng want hoặc crave để tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Một cảm giác mãnh liệt khi mong muốn điều gì đó hoặc một ai đó, thường là thứ ở xa hoặc không thể đạt được
Her yearning for her childhood home grew stronger as she aged.
Niềm khao khát ngôi nhà thời thơ ấu của cô ngày càng trở nên mãnh liệt hơn khi cô già đi.
Cảm thấy hoặc thể hiện một mong muốn mãnh liệt đối với điều gì đó
He cast a yearning glance toward the horizon.
Anh ấy nhìn về phía chân trời với một ánh mắt khao khát.