endearment
endearment mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng cả hai đều xoay quanh việc tạo ra hoặc thể hiện tình cảm yêu mến. Khi đóng vai trò là một danh từ chỉ từ ngữ, nó ám chỉ những biệt danh hoặc cách gọi thân mật mà những người có mối quan hệ gần gũi thường dùng cho nhau. Khi đóng vai trò là một khái niệm trừu tượng, nó mô tả quá trình hoặc hành động khiến một người trở nên đáng yêu và được mọi người quý mến hơn.
Ý nghĩa
Một từ hoặc cụm từ được dùng để bày tỏ tình cảm hoặc tình yêu đối với một người khác
He called her sweetheart as a term of endearment.
Anh ấy gọi cô ấy là người yêu như một từ thân mật.
Hành động cư xử theo cách khiến người khác cảm thấy yêu mến bạn
Her kindness and modesty were a source of great endearment to her colleagues.
Sự tử tế và khiêm tốn của cô ấy là nguồn cơn khiến các đồng nghiệp vô cùng quý mến.