tender
tender là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ mô tả đặc tính vật lý, cảm xúc cho đến các thủ tục hành chính chính thức.
Countable when referring to a business bid or a locomotive car. Uncountable when referring to the quality of being soft or sensitive.
Ý nghĩa
Dễ nhai hoặc dễ cắt do độ mềm
The steak was so tender it melted in my mouth.
Miếng bít tết mềm đến mức tan trong miệng tôi.
Thể hiện sự nhẹ nhàng, tử tế hoặc yêu thương
He gave the baby a tender kiss on the forehead.
Anh ấy đặt một nụ hôn dịu dàng lên trán em bé.
Dễ bị đau hoặc nhạy cảm khi chạm vào
My ankle is still tender after the sprain.
Cổ chân của tôi vẫn còn nhạy cảm sau khi bị bong gân.
Một lời đề nghị hoặc giá thầu chính thức để thực hiện công việc hoặc cung cấp hàng hóa với mức giá cố định
The company submitted a tender for the new bridge project.
Công ty đã nộp hồ sơ thầu cho dự án xây cầu mới.
Một phương tiện hoặc toa xe chở nhiên liệu cho đầu máy hơi nước
The fireman shoveled coal from the tender into the engine.
Người lính cứu hỏa xúc than từ toa tiếp nhiên liệu vào đầu máy.
Đưa ra hoặc trình một thứ gì đó một cách chính thức
He tendered his resignation to the board of directors.
Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho hội đồng quản trị.