tender
Từ này gợi lên cảm giác về sự mong manh và mềm mại, dù là về mặt thể chất hay cảm xúc. Khi dùng để mô tả thái độ của một người, nó cho thấy một sự ấm áp, quan tâm và nhẹ nhàng, đối lập hoàn toàn với sự gay gắt hay hung hăng. Điều này thường ngụ ý một bản năng bảo vệ đối với những người yếu thế hơn hoặc dễ bị tổn thương hơn.
Trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển sang sự chính xác và trang trọng. Việc tender một khoản thanh toán hay một đơn từ chức không còn nói về sự mềm mỏng, mà là hành động chính thức chuyển giao một thứ gì đó cho người khác để hoàn thành yêu cầu hoặc chấm dứt một hợp đồng.
Đếm được khi đề cập đến một hồ sơ thầu cụ thể cho một hợp đồng. Không đếm được khi đề cập đến toa chở than gắn với đầu máy xe lửa.
Ý nghĩa
Dễ nhai hoặc dễ cắt do độ mềm
"The steak was so tender it melted in my mouth."
Miếng bít tết mềm đến mức tan ngay trong miệng.
Thể hiện sự nhẹ nhàng, tử tế hoặc yêu thương
"He gave the baby a tender kiss on the forehead."
Anh ấy đặt một nụ hôn dịu dàng lên trán em bé.
Nhạy cảm khi chạm vào hoặc gây đau
"My ankle is still tender after the sprain."
Cổ chân của tôi vẫn còn đau nhức sau khi bị bong gân.
Một lời đề nghị hoặc giá thầu chính thức để thực hiện công việc hoặc cung cấp hàng hóa với mức giá cố định
"The company submitted a tender for the new bridge project."
Công ty đã nộp hồ sơ thầu cho dự án xây cầu mới.
Một toa xe chở nhiên liệu cho đầu máy hơi nước
"The fireman shoveled coal from the tender into the engine."
Người thợ đốt lò xúc than từ toa tiếp nhiên liệu vào đầu máy.
Đưa ra hoặc trình một thứ gì đó một cách chính thức
"He tendered his resignation to the board of directors."
Ông ấy đã nộp đơn từ chức cho hội đồng quản trị.