caress
caress mang sắc thái biểu cảm rất mạnh về tình cảm, sự dịu dàng và yêu thương. Khác với touch (chạm) chỉ mô tả hành động vật lý đơn thuần, hoặc pet (vuốt ve) thường dùng cho động vật, caress nhấn mạnh vào sự nâng niu, trìu mến giữa con người với con người hoặc đối với một vật quý giá. Hành động này không chỉ là sự tiếp xúc da thịt mà còn là cách truyền tải cảm xúc yêu thương sâu sắc.
Sự khác biệt về sắc thái
caress so với stroke: Trong khi stroke có thể là một hành động vuốt ve mang tính chức năng (như vuốt tóc cho gọn) hoặc vuốt ve thú cưng, thì caress luôn đi kèm với tình cảm nồng nàn và sự âu yếm. Một cái caress thường chậm rãi và đầy cảm xúc hơn.
caress so với pat: pat là những cú vỗ nhẹ, nhanh (như vỗ vai khích lệ), hoàn toàn trái ngược với sự mượt mà và kéo dài của caress.
Lưu ý khi sử dụng
Từ này có thể được dùng như một động từ để chỉ hành động, hoặc một danh từ để chỉ chính cái vuốt ve đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "âu yếm", "vuốt ve" hoặc "mơn trớn".
Ví dụ đúng: He gently caressed her cheek (Anh ấy nhẹ nhàng âu yếm gò má cô ấy) - thể hiện sự tình tứ.
Ví dụ sai: Sử dụng caress khi nói về việc vỗ vai một người bạn để chào hỏi; trong trường hợp này, hãy dùng pat.
Đặc điểm ngữ pháp
caress là một động từ ngoại động, luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng được âu yếm. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Chạm hoặc vuốt ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và âu yếm
"She caressed the baby's cheek with her finger."
Cô ấy vuốt ve má em bé bằng ngón tay của mình.
Một sự chạm hoặc vuốt nhẹ nhàng, đầy yêu thương
"He felt a soft caress on his shoulder."
Anh ấy cảm thấy một cái vuốt ve nhẹ nhàng trên vai.