hatred
Thuật ngữ này mô tả một sự thù địch sâu sắc và kéo dài, vượt xa cảm giác đơn thuần là không thích hay tức giận. Nó gợi lên một trạng thái cảm xúc ăn sâu, thường gắn liền với những phán xét về đạo đức, định kiến hoặc mong muốn đối phương phải chịu đau khổ. Trong khi sự tức giận thường là phản ứng tạm thời trước một sự việc cụ thể, thì từ hatred lại ám chỉ một định hướng tâm lý lâu dài hoặc vĩnh viễn đối với một đối tượng hoặc một người nào đó.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường không đếm được khi đề cập đến cảm xúc chung hoặc một trạng thái tồn tại. Tuy nhiên, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được trong những ngữ cảnh cụ thể khi nói về các loại hình hoặc trường hợp cảm xúc riêng biệt, chẳng hạn như khi mô tả các hình thức căm thù sắc tộc hoặc tôn giáo khác nhau.
Used to describe the abstract emotion or mass feeling of ill will, as in "hatred is a powerful motivator."
Ý nghĩa
Một cảm giác ghét bỏ mãnh liệt hoặc ác cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó
His hatred for the regime grew over the years.
Lòng căm thù của ông đối với chế độ đó ngày càng tăng theo năm tháng.