pat
vỗ nhẹ / cái vỗ nhẹ / hời hợt
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: patsQuá khứ: pattedPhân từ 2: pattedV-ing: patting
Ý nghĩa
Ngoại động từvỗ nhẹ
[~ someone/something]
Chạm nhẹ và liên tục vào ai đó hoặc vật gì đó bằng lòng bàn tay, thường để thể hiện tình cảm, an ủi hoặc để làm phẳng thứ gì đó
"She gave the dog a gentle pat on the head."
Cô ấy vỗ nhẹ lên đầu con chó.
Danh từcái vỗ nhẹ
Một cú chạm nhẹ bằng lòng bàn tay, thường được dùng như một cử chỉ tán thành hoặc an ủi
"He received a pat on the back for his hard work."
Anh ấy được vỗ vai khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.
Danh từhời hợt
(nói về một câu trả lời hoặc lời giải thích) Quá đơn giản hoặc thuận tiện đến mức khó tin; thiếu chiều sâu hoặc sắc thái
"Place a pat of butter on the hot toast."
Vị chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời hời hợt cho câu hỏi phức tạp về nền kinh tế.