sweetness
sweetness không chỉ đơn thuần mô tả hương vị mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm tùy vào ngữ cảnh. Khi nói về vị giác, từ này chỉ đặc tính ngọt như đường hoặc mật ong. Tuy nhiên, trong giao tiếp xã hội, nó thường được dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người, gợi lên sự tử tế, dịu dàng và dễ mến.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc hương vị ngọt, giống như đường hoặc mật ong
The natural sweetness of the ripe peach was refreshing.
Vị ngọt tự nhiên của quả đào chín thật sảng khoái.
Đặc tính tử tế, dịu dàng hoặc trìu mến trong bản chất hoặc cách cư xử
The sweetness of her voice calmed the crying child.
Sự ngọt ngào trong giọng nói của cô ấy đã trấn an đứa trẻ đang khóc.
Đặc tính dễ nghe hoặc du dương của một âm thanh hoặc tông nhạc
The sweetness of the flute melody filled the room.
Âm thanh êm dịu của giai điệu sáo tràn ngập căn phòng.