hug
hug chủ yếu được dùng để mô tả hành động ôm một người khác bằng cả hai tay nhằm thể hiện tình cảm, sự an ủi hoặc niềm vui. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "ôm", nhưng cần lưu ý rằng hug thường mang sắc thái ấm áp, thân thiết và có tính chất tạm thời (một cái ôm), khác với embrace vốn mang sắc thái trang trọng hơn hoặc có thể dùng cho nghĩa bóng như "đón nhận một ý tưởng".
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Khi sử dụng hug, người nói thường muốn nhấn mạnh vào sự kết nối cảm xúc. Ví dụ, một cái ôm an ủi khi buồn hoặc một cái ôm chào mừng khi gặp lại. Tuy nhiên, hug còn có một nghĩa ít phổ biến hơn là "đi sát" hoặc "áp sát" vào một bề mặt nào đó (như lề đường hoặc vách đá). Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa tình cảm mà mô tả vị trí vật lý.
Đúng: hug the curve (lái xe sát theo đường cong của con đường).
Sai: Sử dụng hug để mô tả việc ôm một đồ vật vô tri một cách hời hợt (trong trường hợp đó, hold hoặc clutch sẽ phù hợp hơn).
Lưu ý về từ loạihug vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó chỉ chính hành động ôm (ví dụ: give someone a hug). Về mặt ngữ pháp, đây là một động từ quy tắc, khi chuyển sang dạng quá khứ hoặc phân từ sẽ thêm đuôi -ed thành hugged.
Ý nghĩa
Siết chặt ai đó trong vòng tay, thường để bày tỏ tình cảm, chào hỏi hoặc an ủi
She hugged her daughter tightly before she left for college.
Cô ấy ôm chặt con gái trước khi cô bé lên đường đi học đại học.
Hành động siết chặt ai đó trong vòng tay để thể hiện tình yêu thương hoặc sự ủng hộ
He gave his friend a quick hug after the game.
Anh ấy trao cho bạn mình một cái ôm nhanh sau trận đấu.