antipathy
antipathy mô tả một cảm giác ghét bỏ, ác cảm hoặc không thích một cách mạnh mẽ và thường mang tính bản năng. Điểm khác biệt cốt lõi giữa antipathy và hatred (lòng căm thù) là mức độ và tính chất: trong khi hatred thường đi kèm với sự giận dữ, thù hằn sâu sắc hoặc mong muốn gây hại, thì antipathy thiên về một sự bài xích, không thể hòa hợp hoặc cảm giác khó chịu tự nhiên đối với một đối tượng nào đó.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng để mô tả sự xung đột về tư tưởng, tính cách hoặc niềm tin. Khi một người có antipathy với điều gì đó, họ cảm thấy bị đẩy ra xa hoặc không thể chấp nhận được điều đó, dù có thể không có lý do cụ thể hay mâu thuẫn trực tiếp nào xảy ra.
So với dislike (không thích): antipathy mạnh hơn nhiều và mang tính hệ thống hoặc bản năng hơn.
So với aversion (sự ghét/ác cảm): Hai từ này rất gần nghĩa, nhưng aversion thường nhấn mạnh vào mong muốn tránh né (ví dụ: ghét mùi thức ăn), còn antipathy nhấn mạnh vào thái độ thù ghét hoặc sự đối lập về mặt cảm xúc.
Ví dụ minh họa
Đúng: He felt a strong antipathy towards the new management style. (Anh ấy cảm thấy một sự ác cảm mạnh mẽ đối với phong cách quản lý mới.)
Sai: Sử dụng antipathy để mô tả một cơn giận dữ nhất thời. Trong trường hợp này, hãy dùng anger hoặc rage.
Lưu ý về ngữ pháp
antipathy là một danh từ không đếm được. Khi đi kèm với giới từ, nó thường đi với to hoặc towards để chỉ đối tượng mà sự ác cảm hướng tới.
Ý nghĩa
Một cảm giác ghét bỏ hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó
"He felt a deep antipathy toward the new management."
Anh ấy cảm thấy một sự ác cảm sâu sắc đối với ban quản lý mới.