fond
fond thường được dùng để diễn tả một tình cảm yêu mến nhẹ nhàng, ấm áp và bền vững theo thời gian. Khác với love (yêu) mang sắc thái mãnh liệt, nồng cháy hoặc mang tính cam kết cao, fond gợi lên sự quý mến, sự gắn bó thân thiết hoặc một sở thích đặc biệt đối với một ai đó hoặc một điều gì đó. Khi nói be fond of, người nói muốn nhấn mạnh vào sự yêu thích mang tính thói quen hoặc một niềm đam mê nhẹ nhàng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, fond có thể được dịch là "yêu mến" hoặc "thích". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với like (thích) vốn mang tính trung lập và phổ quát hơn. fond mang theo một chút hoài niệm hoặc sự dịu dàng. Ví dụ, khi bạn nói mình fond of một kỷ niệm cũ, điều đó có nghĩa là bạn trân trọng và cảm thấy ấm lòng khi nhớ về nó, chứ không đơn thuần là "thích" một sự việc.
I am fond of my grandmother (Tôi rất yêu mến bà tôi) $\rightarrow$ Thể hiện tình cảm gắn bó, kính trọng và ấm áp.
I like chocolate (Tôi thích sô-cô-la) $\rightarrow$ Đơn thuần là sở thích về hương vị.
I am fond of chocolate (Tôi rất thích sô-cô-la) $\rightarrow$ Gợi cảm giác đây là một niềm yêu thích đặc biệt, một thói quen khó bỏ.
Lưu ý về cấu trúc và cách dùng
Về mặt ngữ pháp, fond là một tính từ và hầu như luôn đi kèm với giới từ of. Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là sử dụng fond như một động từ. Hãy nhớ rằng bạn không thể nói "I fond this", mà phải dùng cấu trúc be fond of.
❌ I fond reading books
✅ I am fond of reading books (Tôi yêu mến việc đọc sách)
Ngoài ra, khi dùng để mô tả một ký ức (fond memories), từ này nhấn mạnh vào sự hạnh phúc và hài lòng khi nhớ lại, tương đương với cụm từ "kỷ niệm đẹp" trong tiếng Việt.
Ý nghĩa
Có sự yêu thích hoặc tình cảm sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó
She is very fond of her grandchildren.
Bà ấy rất yêu mến các cháu của mình.