infatuation
infatuation mô tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường là sự say mê hoặc ngưỡng mộ một ai đó hoặc điều gì đó một cách thái quá. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất ngắn hạn và thiếu thực tế. Nó không phải là tình yêu sâu đậm, bền vững mà là một loại "cơn say" nhất thời, nơi người ta thường lý tưởng hóa đối tượng đến mức mù quáng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ infatuation với love. Trong khi love dựa trên sự hiểu biết sâu sắc, gắn kết và bền vững theo thời gian, thì infatuation lại mang tính bộc phát, hời hợt và thường biến mất nhanh chóng khi thực tế hiện ra. Nếu love là sự gắn kết tâm hồn, thì infatuation giống như một sự ám ảnh tạm thời.
infatuation: Sự say mê mù quáng, ngắn ngủi (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc cảnh báo về sự thiếu tỉnh táo).
love: Tình yêu chân thành, lâu dài.
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn từ này với "đam mê" (passion). Tuy nhiên, passion thường mang nghĩa tích cực về sự nhiệt huyết đối với một công việc hoặc lý tưởng, còn infatuation lại nhấn mạnh vào sự mê muội, thiếu lý trí.
Ví dụ:
Đúng: It was just a teenage infatuation (Đó chỉ là sự mê muội thời tuổi teen).
Sai: Sử dụng infatuation để nói về niềm đam mê nghiên cứu khoa học (trong trường hợp này nên dùng passion).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái cảm xúc chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về một đối tượng hoặc một trường hợp say mê cụ thể.
Ý nghĩa
Một niềm đam mê hoặc sự ngưỡng mộ mãnh liệt nhưng ngắn ngủi dành cho ai đó hoặc điều gì đó
"His initial infatuation with the city faded once he started working there."
Sự say mê ban đầu của anh ấy với sở thích mới nhanh chóng phai nhạt sau vài tuần.
Trạng thái bị cuốn đi hoàn toàn bởi một tình cảm ngớ ngẩn hoặc thái quá dành cho một người nào đó
"The young artist's infatuation with surrealism led her to create bizarre sculptures."
Cô ấy nhận ra rằng sự mê muội của mình đối với người nổi tiếng đó chỉ đơn thuần là một ảo tưởng.