D
Dicread
HomeDictionaryIintimacy

intimacy

sự thân mật / sự gần gũi xác thịt / không gian riêng tư / sự am hiểu tường tận
Danh từ

intimacy mô tmt trng thái kết ni sâu sc, không chdng limc độ quen biết mà là sthu hiu và tin tưởng tuyt đối gia hai hay nhiu cá nhân. Trong tiếng Vit, tnày có thể được dch linh hot tùy theo ngcnh, tsthân mt trong tình cm đến sam hiu tường tn vmt lĩnh vc nào đó.

Ý nghĩa

Danh từsự thân mật

Trạng thái có một mối quan hệ cá nhân, tình cảm hoặc tâm linh rất gần gũi với một người khác

"Their long marriage was built on a foundation of deep emotional intimacy."

Cuộc hôn nhân lâu dài của họ được xây dựng trên nền tảng của sự thân mật sâu sắc về mặt cảm xúc.

Danh từsự gần gũi xác thịt

Quan hệ tình dục hoặc sự gần gũi về mặt thể xác giữa các đối tác

"The couple sought more intimacy in their private lives."

Cặp đôi tìm kiếm sự gần gũi hơn trong đời sống riêng tư của họ.

Danh từkhông gian riêng tư

Một bầu không khí hoặc bối cảnh riêng tư, ấm cúng hoặc hẻo lánh

"The small cafe provided a sense of intimacy that made it perfect for a first date."

Quán cà phê nhỏ mang lại cảm giác riêng tư khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi hẹn hò đầu tiên.

Danh từsự am hiểu tường tận

Kiến thức chi tiết hoặc thấu đáo về một chủ đề hoặc một tình huống cụ thể

"Her intimacy with the local laws allowed her to navigate the legal system efficiently."

Sự am hiểu tường tận của cô ấy về luật pháp địa phương cho phép cô điều hướng hệ thống pháp lý một cách hiệu quả.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error