intimacy
intimacy mô tả một trạng thái kết nối sâu sắc, không chỉ dừng lại ở mức độ quen biết mà là sự thấu hiểu và tin tưởng tuyệt đối giữa hai hay nhiều cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ sự thân mật trong tình cảm đến sự am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.
Ý nghĩa
Trạng thái có một mối quan hệ cá nhân, tình cảm hoặc tâm linh rất gần gũi với một người khác
"Their long marriage was built on a foundation of deep emotional intimacy."
Cuộc hôn nhân lâu dài của họ được xây dựng trên nền tảng của sự thân mật sâu sắc về mặt cảm xúc.
Quan hệ tình dục hoặc sự gần gũi về mặt thể xác giữa các đối tác
"The couple sought more intimacy in their private lives."
Cặp đôi tìm kiếm sự gần gũi hơn trong đời sống riêng tư của họ.
Một bầu không khí hoặc bối cảnh riêng tư, ấm cúng hoặc hẻo lánh
"The small cafe provided a sense of intimacy that made it perfect for a first date."
Quán cà phê nhỏ mang lại cảm giác riêng tư khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi hẹn hò đầu tiên.
Kiến thức chi tiết hoặc thấu đáo về một chủ đề hoặc một tình huống cụ thể
"Her intimacy with the local laws allowed her to navigate the legal system efficiently."
Sự am hiểu tường tận của cô ấy về luật pháp địa phương cho phép cô điều hướng hệ thống pháp lý một cách hiệu quả.