travel
Từ này mang cảm giác về sự rộng mở và khám phá, thường ngụ ý một hành trình đưa một người đi xa khỏi nhà. Nó khác với việc đi làm hàng ngày hay một chuyến đi ngắn bằng cách gợi mở sự khám phá thế giới rộng lớn hơn hoặc một sự chuyển dịch đáng kể về mặt địa lý.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này mô tả khoảng cách vật lý mà một bộ phận hoặc một làn sóng di chuyển. Điều này tạo nên một sự song hành, khiến từ này có thể mang lại cảm giác như một cuộc phiêu lưu lãng mạn hoặc một phép đo cơ khí chính xác, tùy thuộc vào việc đối tượng được nhắc đến là một khách du lịch hay một pít-tông.
Uncountable when discussing the general activity of visiting other places. Countable when referring to specific journeys or the distance a mechanical part moves.
Ý nghĩa
Đi từ nơi này sang nơi khác, thường là trên một khoảng cách xa
They travel to Japan every spring.
Họ đi du lịch đến Nhật Bản vào mỗi mùa xuân.
Di chuyển xuyên qua một không gian cụ thể hoặc dọc theo một lộ trình nhất định
Light travels faster than sound.
Ánh sáng truyền đi nhanh hơn âm thanh.
Hành động hoặc quá trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác
International travel has increased since the pandemic.
Việc đi lại quốc tế đã gia tăng kể từ sau đại dịch.