boarding
boarding là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi giữa hành động vật lý (lên tàu xe) và trạng thái cung cấp dịch vụ (ăn ở).
Ý nghĩa
Hành động bước lên hoặc đi vào một con tàu, máy bay hoặc tàu hỏa
The boarding process began at gate twelve.
Quá trình lên máy bay đã bắt đầu tại cổng số mười hai.
Việc cung cấp các bữa ăn và phòng ở, thường là để đổi lấy một khoản thanh toán
The cost of the room includes full boarding.
Chi phí thuê phòng đã bao gồm toàn bộ tiền ăn ở.
Hành động cung cấp nơi ở và chăm sóc cho một con vật trong khi chủ của nó đi vắng
We arranged boarding for our dog while we were on vacation.
Chúng tôi đã sắp xếp việc gửi chó trong khi chúng tôi đi nghỉ dưỡng.
Quá trình che phủ một bề mặt bằng các tấm ván gỗ
The boarding of the exterior wall took three days.
Việc ốp ván cho bức tường bên ngoài mất ba ngày.
Cung cấp thực phẩm và chỗ ở với một mức phí, đặc biệt là dành cho học sinh
She attends a boarding school in the countryside.
Cô ấy theo học một trường nội trú ở vùng nông thôn.