commute
commute là một từ đa nghĩa với hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: đời sống hằng ngày và pháp lý. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt rõ hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên
"He commutes from the suburbs to the city every morning."
Anh ấy đi làm từ vùng ngoại ô vào thành phố mỗi sáng.
Giảm một bản án tư pháp xuống mức nhẹ hơn
"The governor decided to commute the death sentence to life imprisonment."
Thống đốc đã quyết định giảm án tử hình xuống thành tù chung thân.
Hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc
"My daily commute takes about forty-five minutes by train."
Quãng đường đi làm hàng ngày của tôi mất khoảng bốn mươi lăm phút đi tàu hỏa.