foreign
Từ này được sử dụng trên hai phương diện ý nghĩa khác nhau: địa chính trị và tâm lý. Về mặt địa chính trị, foreign xác định ranh giới về quốc tịch và địa lý, phân biệt giữa nội bộ và bên ngoài dựa trên biên giới quốc gia. Cách dùng này thường mang hàm ý về sự mới mẻ hoặc khoảng cách, thường thấy trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế.
Ở góc độ tâm lý hoặc khái niệm, từ này mô tả một trạng thái không quen thuộc hoặc mâu thuẫn trong nhận thức. Khi một ý tưởng được coi là foreign, điều đó cho thấy nó hoàn toàn không phù hợp với các giá trị hoặc trải nghiệm vốn có của một người, khiến khái niệm đó trở nên khó hiểu hoặc không thể tiếp cận, chứ không đơn thuần là khoảng cách địa lý.
Ý nghĩa
Đến từ hoặc thuộc về một quốc gia khác với quốc gia của mình; hoặc không tự nhiên đối với một người hay một địa điểm
"She speaks three foreign languages fluently."
Cô ấy nói trôi chảy ba ngôn ngữ nước ngoài.
Cụm từ kết hợp
foreign language
ngoại ngữ
I am learning a foreign language.
Tôi đang học một ngoại ngữ.
foreign exchange
ngoại hối
The foreign exchange market is volatile.
Thị trường ngoại hối đang biến động.
foreign investment
vốn đầu tư nước ngoài
The city attracted significant foreign investment.
Thành phố đã thu hút được nguồn vốn đầu tư nước ngoài đáng kể.
foreign policy
chính sách đối ngoại
The administration revised its foreign policy.
Chính quyền đã điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình.
foreign aid
viện trợ nước ngoài
The region relies heavily on foreign aid.
Khu vực này phụ thuộc nhiều vào viện trợ nước ngoài.