bus
bus thường được biết đến phổ biến nhất với nghĩa là một phương tiện giao thông công cộng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "xe buýt". Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng bus mô tả một loại xe cơ giới lớn, chạy theo lộ trình cố định với các điểm dừng cụ thể, khác với coach (xe khách đường dài) vốn thường phục vụ các chuyến đi liên tỉnh hoặc thuê riêng cho một nhóm người.
Countable when referring to the physical vehicle on the street. Uncountable when referring to the system of public transport as a whole.
Ý nghĩa
Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở nhiều hành khách theo một lộ trình cố định
The city bus arrives every ten minutes.
Xe buýt thành phố cứ mười phút lại đến một chuyến.
Thu dọn bát đĩa và ly bẩn khỏi bàn trong một nhà hàng
The waiter spent the evening bussing tables.
Người bồi bàn đã dành cả buổi tối để dọn dẹp các bàn ăn.