bus
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về tiện ích công cộng và vận tải khối lượng lớn, mang lại cảm giác về một không gian chia sẻ và những lịch trình định sẵn. Đây là một từ trung tính, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh xã hội, nó có thể ngụ ý việc thiếu phương tiện di chuyển cá nhân hoặc địa vị kinh tế xã hội thấp hơn so với việc lái xe riêng. Trong bối cảnh ăn uống, động từ này mô tả một hành động dọn dẹp và sắp xếp lại bàn ghế một cách nhanh chóng và lặp đi lặp lại. Nó đặc trưng cho một vai trò phục vụ đòi hỏi sự hiệu quả, tập trung vào việc loại bỏ những đồ vật bừa bộn để chuẩn bị không gian cho những vị khách mới.
Đếm được khi đề cập đến phương tiện vật lý trên đường. Không đếm được khi đề cập đến hệ thống giao thông công cộng nói chung.
Ý nghĩa
Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để chở nhiều hành khách theo một lộ trình cố định
"The city bus arrives every ten minutes."
Xe buýt thành phố cứ mười phút lại đến một chuyến.
Thu dọn bát đĩa và ly bẩn khỏi bàn trong nhà hàng
"The waiter spent the evening bussing tables."
Người bồi bàn đã dành cả buổi tối để dọn dẹp các bàn ăn.