caravan
caravan là một từ đa nghĩa với sự khác biệt rõ rệt về ngữ cảnh sử dụng giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, từ này gợi lên hình ảnh một đoàn lữ hành hoặc đoàn xe di chuyển cùng nhau để bảo vệ lẫn nhau trước những nguy hiểm trên đường đi, đặc biệt là ở những vùng đất khắc nghiệt như sa mạc.
Ý nghĩa
Một nhóm người, đặc biệt là các thương nhân hoặc khách hành hương, cùng nhau di chuyển băng qua sa mạc hoặc địa hình khắc nghiệt để đảm bảo an toàn
The camel caravan crossed the Sahara over several weeks.
Đoàn lữ hành lạc đà đã băng qua sa mạc Sahara trong nhiều tuần.
Một loại xe được trang bị đầy đủ tiện nghi để sinh hoạt, thường được kéo bởi một chiếc ô tô, dùng cho các kỳ nghỉ
They spent the summer touring the coast in a caravan.
Họ đã dành cả mùa hè để đi tham quan vùng duyên hải trên một chiếc xe nhà lưu động.
Một nhóm các phương tiện hoặc người du hành cùng nhau thực hiện một chuyến đi
A caravan of refugees moved slowly toward the border.
Một đoàn xe tị nạn di chuyển chậm chạp về phía biên giới.
Vận chuyển hàng hóa hoặc con người bằng cách sử dụng một đoàn xe
The merchants decided to caravan their goods across the mountains.
Các thương nhân quyết định vận chuyển hàng hóa của họ băng qua những ngọn núi bằng đoàn xe.