suitcase
suitcase dùng để chỉ loại túi du lịch hình chữ nhật, có khung cứng hoặc bán cứng, thường đi kèm tay cầm và khóa kéo để bảo vệ đồ đạc bên trong. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "va li".
Phân biệt với các loại túi du lịch khác
Người học cần phân biệt suitcase với một số từ dễ nhầm lẫn như luggage hoặc baggage. Trong khi suitcase là một vật thể cụ thể (danh từ đếm được), thì luggage và baggage là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung tất cả hành lý của một người (bao gồm cả va li, ba lô, túi xách).
❌ I have two luggages (Sai vì luggage không đếm được)
✅ I have two suitcases (Đúng vì suitcase là một chiếc va li cụ thể)
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Khi nói về việc đóng gói đồ đạc cho chuyến đi, người ta thường dùng cụm từ pack a suitcase. Nếu bạn sử dụng backpack, điều đó gợi lên hình ảnh một chuyến đi leo núi hoặc du lịch bụi, trong khi suitcase gợi lên hình ảnh những chuyến đi nghỉ dưỡng, công tác hoặc di chuyển bằng máy bay, tàu hỏa.
Lưu ý về ngữ pháp
suitcase là danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở số ít, bạn phải có mạo từ đi kèm như a suitcase hoặc the suitcase.
Ý nghĩa
Một chiếc túi hình chữ nhật có tay cầm, dùng để đựng quần áo và các đồ dùng cá nhân khác khi đi du lịch
"She packed her suitcase for the trip to Italy."
Cô ấy đã sắp xếp hành lý vào vali cho chuyến đi đến Ý.