vehicle
Thuật ngữ này mang sắc thái trung lập, mang tính kỹ thuật và khách quan hơn so với các từ như car (xe hơi) hay truck (xe tải). Đây là từ được ưu tiên sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo cảnh sát và yêu cầu bảo hiểm vì nó bao hàm tất cả mọi thứ, từ xe đạp cho đến xe rơ-moóc, mà không cần chỉ rõ loại động cơ hay kích thước.
Khi được dùng với nghĩa không vật chất, từ này mô tả một công cụ để truyền tải. Nó gợi ý về một kênh dẫn có mục đích, trong đó bản thân phương tiện truyền tải ít quan trọng hơn thông điệp, cảm xúc hoặc nội dung mà nó mang đến cho người tiếp nhận.
Countable when referring to a physical machine like a car or truck. Uncountable when referring to the general concept of a medium for expression.
Ý nghĩa
Một loại máy móc được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa
The delivery vehicle was parked in the driveway.
Chiếc xe giao hàng được đỗ ở lối vào nhà.
Một môi trường hoặc công cụ mà qua đó một điều gì đó được truyền đạt hoặc thể hiện
The painting serves as a vehicle for the artist's political views.
Bức họa đóng vai trò là phương tiện truyền tải những quan điểm chính trị của người nghệ sĩ.