song
Một bài hát được định nghĩa bởi sự kết hợp giữa giai điệu và giọng hát. Khác với một piece (tác phẩm) hoặc một composition (bản soạn nhạc) vốn có thể chỉ thuần túy là nhạc cụ, một bài hát hầu như luôn ngụ ý sự hiện diện của lời bài hát hoặc đặc tính giọng hát.
Trong bối cảnh con người, từ này mang sức nặng về mặt cảm xúc, thường được dùng làm phương tiện để kể chuyện, bày tỏ tình yêu hoặc thể hiện bản sắc văn hóa. Nó trải dài từ những hình thức có cấu trúc chặt chẽ (như các bản aria trong opera) cho đến những hình thức giản dị và tự phát (như việc ngân nga một giai điệu).
Khi áp dụng cho tự nhiên, cụ thể là loài chim, song dùng để chỉ những mẫu nhịp điệu phức tạp được sử dụng để giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ, giúp phân biệt những tiếng hót du dương này với những tiếng chirps (tiếng chíp) hoặc squawks (tiếng kêu quàng quạc) đơn giản.
Ý nghĩa
Một bài thơ ngắn hoặc một tập hợp các từ ngữ được phổ nhạc hoặc dùng để hát
"She wrote a beautiful song for her mother's birthday."
Cô ấy đã viết một bài hát tuyệt đẹp cho ngày sinh nhật của mẹ mình.
Một tác phẩm âm nhạc được soạn để trình diễn bằng giọng hát con người
"The choir sang a traditional folk song."
Dàn hợp xướng đã hát một bài dân ca truyền thống.
Những âm thanh đặc trưng do một loài chim tạo ra, đặc biệt là trong mùa giao phối
"The song of the nightingale echoed through the forest."
Tiếng hót của chim họa mi vang vọng khắp khu rừng.