backpack
ba lô / đi du lịch bụi
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: backpacksQuá khứ: backpackedPhân từ 2: backpackedV-ing: backpacking
backpack trong tiếng Anh mang hai vai trò ngữ pháp khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ một loại túi có dây đeo vai để mang trên lưng. Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả hành động đi du lịch bụi, thường gắn liền với lối sống tự do, tiết kiệm và khám phá.
Ý nghĩa
Danh từba lô
Một chiếc túi có dây đeo vai cho phép mang trên lưng
He packed his backpack for the hiking trip.
Anh ấy đã sắp xếp đồ đạc vào ba lô cho chuyến đi leo núi.
Ngoại động từđi du lịch bụi
[~ something]
Đi du lịch hoặc đi bộ đường dài trong khi mang theo đồ dùng cá nhân trong một chiếc ba lô
They decided to backpack through Southeast Asia for three months.
Họ quyết định đi du lịch bụi xuyên Đông Nam Á trong ba tháng.