stay
stay thường được hiểu phổ biến nhất với nghĩa là ở lại một nơi nào đó hoặc duy trì một trạng thái hiện tại. Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt tinh tế giữa stay và remain.
Sự khác biệt giữa stay và remain
Trong khi cả hai từ đều có thể dịch là "ở lại", stay thường nhấn mạnh vào hành động lựa chọn hoặc quyết định lưu trú tại một địa điểm (ví dụ: ở khách sạn, ở nhà bạn bè). Ngược lại, remain mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để chỉ việc tiếp tục tồn tại trong một trạng thái hoặc vị trí sau khi những thứ khác đã thay đổi hoặc biến mất.
Ví dụ: stay được dùng khi bạn chọn ở lại một thành phố để du lịch, còn remain được dùng khi nói về những gì còn sót lại sau một vụ tai nạn.
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Ngoài nghĩa thông thường, stay còn xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý với nghĩa là tạm đình chỉ hoặc hoãn thi hành một bản án. Đây là nghĩa chuyên ngành mà người học không nên nhầm lẫn với nghĩa "ở lại" trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: stay of execution (hoãn thi hành án).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ nối (linking verb), stay thường đi kèm với một tính từ để mô tả trạng thái duy trì của chủ thể.
Đúng: stay calm (giữ bình tĩnh), stay healthy (giữ sức khỏe).
Sai: Không dùng trạng từ sau stay trong trường hợp này (ví dụ: không dùng stay calmly).
Countable when referring to a specific visit, such as a three-day stay at a resort. Uncountable when referring to the general act of remaining in a place.
Ý nghĩa
Tiếp tục ở một địa điểm hoặc trong một tình trạng cụ thể
I decided to stay at home.
Tôi đã quyết định ở lại nhà.
Trì hoãn hoặc dừng một thủ tục pháp lý hoặc một cuộc hành hình
The judge decided to stay the execution.
Thẩm phán đã quyết định hoãn việc thi hành án.
Một khoảng thời gian dành ra để ở một nơi nào đó
We enjoyed our stay at the hotel.
Chúng tôi đã tận hưởng kỳ lưu trú tại khách sạn.
Việc tạm dừng một quyết định tư pháp
The lawyer filed for a stay of proceedings.
Luật sư đã nộp đơn yêu cầu tạm đình chỉ quá trình tố tụng.