flight
Từ này mang hai sắc thái đối lập là sự giải thoát và sự tuyệt vọng. Khi gắn liền với hàng không hoặc loài chim, nó gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, tự do và khả năng vượt qua trọng lực. Đây cũng là thuật ngữ chính để chỉ việc di chuyển bằng đường hàng không, từ những chuyến đi bình thường đến các hoạt động hậu cần chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh tâm lý hoặc sinh tồn, thuật ngữ này chuyển sang trạng thái khẩn cấp và sợ hãi, đặc biệt là trong phản xạ fight-or-flight (chiến đấu hay bỏ chạy). Lúc này, nó mô tả bản năng phản xạ muốn biến mất hoặc rút lui để đảm bảo an toàn, tương phản hoàn toàn với hình ảnh thanh bình của một chú chim trên bầu trời.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hành trình cụ thể bằng máy bay hoặc một dãy cầu thang. Không đếm được khi nói về khả năng hoặc hành động bay nói chung.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình bay trong không trung
"The eagle took flight from the branch."
Con đại bàng đã bay vút lên từ cành cây.
Một chuyến đi được lên lịch bằng máy bay
"I have a morning flight to Tokyo."
Tôi có một chuyến bay đi Tokyo vào buổi sáng.
Hành động tháo chạy khỏi một nơi hoặc tình huống để thoát khỏi nguy hiểm
"The prisoners made a desperate flight into the woods."
Những tên tù nhân đã tuyệt vọng tháo chạy vào rừng.
Một dãy các bậc thang nằm giữa các tầng hoặc các chiếu nghỉ
"She climbed the flight of stairs to the attic."
Cô ấy leo lên vòng cầu thang để lên gác mái.