flight
Từ này mang hai sắc thái đối lập: sự giải thoát và sự tuyệt vọng. Khi gắn liền với hàng không hoặc loài chim, nó gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, tự do và khả năng vượt qua trọng lực. Đây cũng là thuật ngữ chính để chỉ việc di chuyển bằng đường hàng không, từ những chuyến đi bình thường cho đến các hoạt động hậu cần chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh tâm lý hoặc sinh tồn, ý nghĩa của từ này chuyển sang sự khẩn cấp và sợ hãi, đặc biệt là trong phản xạ chiến-hay-chạy. Tại đây, nó mô tả một bản năng phản xạ nhằm biến mất hoặc rút lui để đảm bảo an toàn, tương phản hoàn toàn với hình ảnh thanh bình của một chú chim trên bầu trời.
Countable when referring to a specific journey by plane or a set of stairs. Uncountable when referring to the general ability or act of flying.
Ý nghĩa
Hành động tháo chạy khỏi một nơi hoặc một tình huống để thoát khỏi nguy hiểm
Ví dụ
Chuyến bay đến Luân Đôn của chúng tôi khởi hành lúc sáu giờ sáng.
The soldiers began a hasty flight from the battlefield.
Các binh sĩ bắt đầu chạy trốn vội vã khỏi chiến trường.