wander
wander mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi lên hình ảnh một sự chuyển động tự do, không bị gò bó bởi thời gian hay mục đích cụ thể. Khi dùng để chỉ sự di chuyển vật lý, nó không đơn thuần là đi bộ mà là sự tận hưởng không gian, thường đi kèm với cảm giác thư thái hoặc tò mò. Điều này khác biệt rõ rệt với stroll (đi dạo thong dong để thư giãn) hay roam (đi lang thang trên một diện tích rộng lớn, thường mang tính chất khám phá hoặc tìm kiếm).
Ý nghĩa
Di chuyển chậm rãi và không có mục đích cụ thể trong một khu vực mà không có điểm đến cố định
He spent the afternoon wandering through the old city streets.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đi lang thang qua những con phố của thành phố cổ.
Chệch khỏi lộ trình trực tiếp hoặc một hướng đi tiêu chuẩn
The conversation began to wander away from the main topic.
Cuộc trò chuyện bắt đầu lạc đề khỏi chủ đề chính.