nomad
nomad mô tả một lối sống không định cư, nhưng sắc thái ý nghĩa của nó đã tiến hóa đáng kể từ bối cảnh truyền thống sang hiện đại. Trong nghĩa gốc, từ này gợi lên hình ảnh những cộng đồng di chuyển theo mùa hoặc theo nguồn tài nguyên, gắn liền với sự sinh tồn và thiên nhiên. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, nomad mang tính mô tả về nhân chủng học và văn hóa.
Ý nghĩa
Một người không ở cố định một nơi mà di chuyển từ vùng này sang vùng khác, thường là để tìm kiếm thức ăn, đồng cỏ hoặc việc làm
"The Bedouin are traditional nomads of the Arabian desert."
Người Bedouin là những người du mục truyền thống của sa mạc Ả Rập.
Một người thường xuyên thay đổi nơi cư trú, công việc hoặc lối sống vì lý do cá nhân hoặc chuyên môn
"Digital nomads often work from cafes in different countries using their laptops."
Những người du mục kỹ thuật số thường làm việc tại các quán cà phê ở những quốc gia khác nhau bằng máy tính xách tay của họ.