accommodation
accommodation là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt một cách máy móc, vì nó có thể mang nghĩa vật lý (chỗ ở) hoặc nghĩa trừu tượng (sự thỏa hiệp/điều chỉnh).
Uncountable when referring to the general availability of housing (e.g., accommodation is scarce in this city). Countable when referring to specific types of housing units or individual compromise agreements (e.g., we searched for several different accommodations).
Ý nghĩa
Một nơi để sống hoặc lưu trú, đặc biệt là trong thời gian ngắn
The hotel provides luxury accommodation for tourists.
Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng cho khách du lịch.
Một sự sắp xếp thuận tiện hoặc một sự thỏa hiệp giữa hai bên đang xung đột
The two companies reached an accommodation regarding the patent dispute.
Hai công ty đã đạt được một sự thỏa hiệp liên quan đến tranh chấp bằng sáng chế.
Quá trình mắt thay đổi tiêu điểm để nhìn các vật thể ở những khoảng cách khác nhau
The lens relies on accommodation to sharpen the image of a nearby object.
Thấu kính dựa vào sự điều tiết để làm sắc nét hình ảnh của một vật thể ở gần.
Cung cấp một nơi để ở hoặc các thiết bị cần thiết cho ai đó
The lodge can accommodate up to fifty guests.
Nhà nghỉ có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa năm mươi khách.
Điều chỉnh hoặc thích nghi một thứ gì đó để phù hợp với mục đích hoặc tình huống mới
We must accommodate the new software to our existing hardware.
Chúng ta phải điều chỉnh phần mềm mới cho phù hợp với phần cứng hiện có.