hotel
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một nơi lưu trú tạm thời và dịch vụ đón tiếp thương mại. Nó mô tả một môi trường có tổ chức, nơi cung cấp các dịch vụ như dọn phòng và lễ tân, giúp phân biệt với sự gần gũi của mô hình nhà nghỉ kèm bữa sáng hoặc tính lâu dài của một căn hộ.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này bao hàm một phạm vi uy tín rộng lớn, từ những nhà nghỉ bình dân cho đến các khu nghỉ dưỡng năm sao sang trọng. Về mặt tâm lý, nó thường gắn liền với sự quá cảnh, tính ẩn danh và cảm giác tách biệt khỏi môi trường nhà ở quen thuộc.
Refers to the physical buildings or the business entities providing the service.
Ý nghĩa
Một cơ sở cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn có thu phí
We booked a hotel near the airport.
Chúng tôi đã đặt một khách sạn gần sân bay.