transcendence
transcendence mô tả trạng thái hoặc hành động vượt ra ngoài những giới hạn thông thường của con người, vật chất hoặc trải nghiệm thế tục. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự siêu việt" hoặc "tính siêu việt", mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc tâm lý học.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái vượt lên trên hoặc vượt qua những giới hạn, ranh giới hoặc trải nghiệm thông thường
The athlete's performance achieved a level of transcendence that redefined the sport.
Màn trình diễn của vận động viên đã đạt đến một mức độ siêu việt làm định nghĩa lại môn thể thao này.
Khái niệm triết học hoặc thần học về một vị thần tồn tại tách biệt và không chịu sự chi phối bởi những hạn chế của vũ trụ vật chất
The priest spoke about the transcendence of God in relation to the finite nature of human existence.
Vị linh mục đã nói về tính siêu việt của Thiên Chúa trong mối tương quan với bản chất hữu hạn của sự tồn tại của con người.