transcendence
transcendence mô tả trạng thái hoặc hành động vượt ra ngoài những giới hạn thông thường của con người, vật chất hoặc trải nghiệm thế tục. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự siêu việt" hoặc "tính siêu việt", mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc tâm lý học.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái vượt lên trên hoặc vượt qua những giới hạn thông thường, đặc biệt là về mặt tâm linh hoặc trí tuệ
"The monk sought a state of spiritual transcendence through years of meditation."
Nhà triết học đã khám phá khái niệm về sự siêu việt như một cách để vượt qua nỗi đau của con người.
Sự tồn tại của một vị thần hoặc quyền năng thiêng liêng hoàn toàn độc lập và vượt trội hơn vũ trụ vật chất
"Theological debates often center on the transcendence of God in relation to the created world."
Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tính siêu việt của Thiên Chúa, coi đấng sáng tạo tồn tại bên ngoài thời gian và không gian.
Hành động vươn lên trên hoặc vượt qua một hạn chế, trở ngại hoặc trạng thái tồn tại cụ thể
Hành trình của cô ấy là một sự vượt thoát, chuyển từ một cuộc đời nghèo khó sang một cuộc đời có tầm ảnh hưởng toàn cầu.