D
Dicread
HomeDictionaryTtranscendence

transcendence

sự siêu việt / tính siêu việt / sự vượt thoát
Danh từ

transcendence mô ttrng thái hoc hành động vượt ra ngoài nhng gii hn thông thường ca con người, vt cht hoc tri nghim thế tc. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "ssiêu vit" hoc "tính siêu vit", mang sc thái trang trng và thường xut hin trong các văn bn triết hc, tôn giáo hoc tâm lý hc.

Ý nghĩa

Danh từsự siêu việt

Phẩm chất hoặc trạng thái vượt lên trên hoặc vượt qua những giới hạn thông thường, đặc biệt là về mặt tâm linh hoặc trí tuệ

"The monk sought a state of spiritual transcendence through years of meditation."

Nhà triết học đã khám phá khái niệm về sự siêu việt như một cách để vượt qua nỗi đau của con người.

Danh từtính siêu việt

Sự tồn tại của một vị thần hoặc quyền năng thiêng liêng hoàn toàn độc lập và vượt trội hơn vũ trụ vật chất

"Theological debates often center on the transcendence of God in relation to the created world."

Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tính siêu việt của Thiên Chúa, coi đấng sáng tạo tồn tại bên ngoài thời gian và không gian.

sự vượt thoát

Hành động vươn lên trên hoặc vượt qua một hạn chế, trở ngại hoặc trạng thái tồn tại cụ thể

Hành trình của cô ấy là một sự vượt thoát, chuyển từ một cuộc đời nghèo khó sang một cuộc đời có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error