heaven
Thuật ngữ này mang sức nặng tâm linh sâu sắc, gợi lên những hình ảnh về sự thuần khiết, ánh sáng và sự bình an vĩnh cửu. Nó thường được dùng như một cực đối lập tích cực tuyệt đối với địa ngục, đại diện cho trạng thái tồn tại hoặc phần thưởng cao quý nhất mà một cá nhân có thể đạt được.
Trong giao tiếp đời thường, từ này chuyển sang mô tả một đỉnh điểm về cảm xúc hoặc cảm giác. Khi ai đó ví một chiếc bánh ngọt hay một ngày đi spa là heaven, họ đang mượn khái niệm về sự hoàn hảo trong thần học để diễn tả một niềm vui trần thế tạm thời nhưng mang lại cảm giác thăng hoa.
Không đếm được khi đề cập đến cõi tâm linh hoặc bầu trời. Đếm được khi nói về các phiên bản thiên đường khác nhau trong tôn giáo hoặc thần thoại.
Ý nghĩa
Nơi ngụ trị của Thiên Chúa và các linh hồn thánh trong thần học Kitô giáo
"They believe their ancestors are now in heaven."
Họ tin rằng tổ tiên của mình hiện đang ở trên thiên đường.
Một trạng thái hoặc nơi chốn của sự hạnh phúc hoặc cực lạc tối thượng
"The quiet beach was absolute heaven."
Bãi biển yên tĩnh đó thực sự là một thiên đường.
Bầu trời hoặc vòm trời
"The stars twinkled in the midnight heaven."
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.