surpassing
surpassing mang sắc thái nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối, thường được dùng để mô tả một phẩm chất, khả năng hoặc mức độ đạt đến tầm cao mới mà những thứ khác không thể chạm tới. Khi đóng vai trò là một tính từ, nó gợi lên cảm giác về sự phi thường, xuất sắc đến mức khó tin hoặc không thể so sánh được.
Ý nghĩa
Không thể so sánh được hoặc đặc biệt; vượt xa tất cả những cái khác về chất lượng hoặc mức độ
The mountain range offered a surpassing beauty that left the hikers speechless.
Dãy núi mang một vẻ đẹp vượt trội khiến những người leo núi không thốt nên lời.
Lớn hơn; vượt quá hoặc đi xa hơn một giới hạn, kỳ vọng hoặc một người nào đó
Her latest novel is surpassing all previous sales records.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đang vượt qua mọi kỷ lục doanh số trước đó.