holy
holy mang sắc thái tôn nghiêm, thường được dùng để chỉ những điều thuộc về thần thánh, tôn giáo hoặc được coi là thiêng liêng, không thể xâm phạm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "linh thiêng" hoặc "thánh", tùy vào ngữ cảnh là vật thể, địa điểm hay con người.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với sacred, holy thường mang tính chất tâm linh sâu sắc hơn và thường gắn liền với sự thuần khiết, đạo đức hoặc sự hiện diện của Thượng đế. Trong khi sacred có thể dùng cho những thứ được coi là bất khả xâm phạm do truyền thống hoặc luật lệ (ví dụ: một nghi lễ truyền thống), thì holy nhấn mạnh vào sự kết nối trực tiếp với cái thiêng liêng.
Ví dụ: Holy Spirit (Thánh Linh) nhấn mạnh bản chất thần thánh, trong khi sacred ground (vùng đất linh thiêng) nhấn mạnh việc vùng đất đó được bảo vệ và tôn kính.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt giữa việc dùng holy như một tính từ mô tả đặc điểm và việc dùng nó trong các cụm từ cố định mang tính tôn giáo. Tránh nhầm lẫn holy với các từ chỉ sự "sạch sẽ" về mặt vật lý; holy chỉ sự thuần khiết về mặt tâm hồn hoặc tâm linh.
Đúng: a holy man (một vị thánh/người đạo hạnh)
Sai: Dùng holy để mô tả một căn phòng vừa được lau dọn sạch sẽ.
Về mặt ngữ pháp, holy là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Được dành riêng cho một vị thần hoặc cho mục đích tôn giáo
The priest entered the holy sanctuary.
Vị linh mục đã bước vào nơi thánh linh thiêng.