holy
Từ holy mang một sức nặng của sự tôn kính sâu sắc và sự thuần khiết, thường ngụ ý một sự tách biệt khỏi những điều trần tục hay tầm thường. Nó gợi lên trạng thái được dành riêng cho một mục đích thiêng liêng, tạo ra một bầu không khí tĩnh lặng, tôn nghiêm và thanh sạch về mặt tâm linh.
Trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo, từ này được dùng để mô tả điều gì đó được đối xử với sự tôn trọng tuyệt đối hoặc được coi là bất khả xâm phạm. Khi ai đó nói về một "con bò thiêng" (holy cow) hoặc một "truyền thống thiêng liêng" (holy tradition), họ đang ám chỉ rằng đối tượng đó không thể bị chỉ trích hay thay đổi, bất kể có sự hiện diện của một vị thần hay không.
Ý nghĩa
Được dành riêng cho một vị thần hoặc cho mục đích tôn giáo
"The priest entered the holy sanctuary."
Vị linh mục đã bước vào thánh đường thiêng liêng.