titanic
titanic mang sắc thái biểu đạt sự to lớn vượt xa mức bình thường, thường gợi lên cảm giác choáng ngợp về quy mô, sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khổng lồ" khi nói về kích thước vật lý hoặc "vĩ đại" khi nói về nỗ lực, thành tựu hoặc quyền năng.
Ý nghĩa
Có sức mạnh, kích thước hoặc quyền năng đặc biệt lớn
"The two armies engaged in a titanic struggle for control of the city."
Hai đội quân đã tham gia vào một cuộc chiến khổng lồ để giành quyền kiểm soát thành phố.
Có quy mô hoặc kích thước cực kỳ lớn
"The project required a titanic effort from every department in the company."
Dự án đòi hỏi một nỗ lực vĩ đại từ mọi phòng ban để hoàn thành đúng hạn.
Ví dụ
The two athletes engaged in a titanic struggle for the gold medal.
Hai vận động viên đã tham gia vào một cuộc đấu tranh vĩ đại để giành huy chương vàng.
The city undertook a titanic task to rebuild after the flood.
Thành phố đã đảm nhận một nhiệm vụ vĩ đại để tái thiết sau trận lũ lụt.
Cụm từ kết hợp
titanic struggle
một cuộc xung đột có sức mạnh hoặc quyền năng đặc biệt lớn
The two political factions engaged in a titanic struggle for leadership.
Hai phe phái chính trị đã tham gia vào một cuộc chiến khổng lồ để giành quyền lãnh đạo.
titanic effort
một công việc có quy mô hoặc sự nỗ lực cực kỳ lớn
It took a titanic effort to clear the rubble after the earthquake.
Cần một nỗ lực vĩ đại để dọn dẹp đống đổ nát sau trận động đất.
titanic proportions
kích thước cực kỳ lớn
The project grew to titanic proportions, involving thousands of workers.
Dự án đã phát triển đến quy mô vĩ đại, thu hút hàng ngàn công nhân tham gia.
titanic clash
một cuộc đối đầu mạnh mẽ và dữ dội
The championship match ended in a titanic clash between the two heavyweights.
Trận chung kết kết thúc bằng một cuộc đụng độ khổng lồ giữa hai võ sĩ hạng nặng.
titanic task
một công việc đòi hỏi sức mạnh hoặc quy mô đặc biệt lớn
Cleaning up the ocean is a titanic task that requires global cooperation.
Dọn sạch đại dương là một nhiệm vụ vĩ đại đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.
Bối cảnh văn hóa
Nghịch lý Titanic: Từ sức mạnh thần thoại đến bi kịch lịch sửThe Titanic Paradox: From Mythic Strength to Historic Tragedy
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ Titan trong tiếng Hy Lạp, ám chỉ các vị thần tiền Olympus trong thần thoại Hy Lạp, những người đặc trưng bởi kích thước và sức mạnh khổng lồ.
Thuật ngữ này đã chuyển từ một danh từ riêng mô tả những gã khổng lồ thần thoại sang một tính từ vào thế kỷ 17 để mô tả bất cứ điều gì có quy mô hoặc sức mạnh vĩ đại.