tremendous
/tɹəˈmɛndəs/
tremendous là một tính từ mạnh dùng để nhấn mạnh mức độ cực hạn của một sự vật, sự việc. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, nhưng điểm chung là luôn gợi lên cảm giác về một quy mô vượt xa mức bình thường.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa tích cực, tremendous tương đương với wonderful hoặc fantastic, dùng để khen ngợi một thành tựu hoặc chất lượng tuyệt vời. Ví dụ: a tremendous success (một thành công rực rỡ). Trong trường hợp này, nó không chỉ nói về quy mô lớn mà còn nhấn mạnh sự ấn tượng.
Khi dùng để mô tả quy mô, số lượng hoặc cường độ, tremendous nhấn mạnh sự to lớn đến mức gây choáng ngợp. Ví dụ: tremendous pressure (áp lực khủng khiếp) hoặc tremendous amount of work (một khối lượng công việc khổng lồ). Ở khía cạnh này, nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào đối tượng được mô tả.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa tremendous và huge hoặc enormous. Trong khi huge và enormous chủ yếu tập trung vào kích thước vật lý hoặc số lượng, tremendous lại mang nhiều cảm xúc hơn và thường được dùng để mô tả những thứ không hình thể như nỗ lực, áp lực, hoặc tài năng.
❌ a tremendous building (Ít dùng, vì tòa nhà là vật thể vật lý, nên dùng huge hoặc massive).
✅ a tremendous effort (Một nỗ lực to lớn - dùng chính xác vì nhấn mạnh cường độ và tâm huyết).
Lưu ý về ngữ pháp
tremendous là một tính từ không phân cấp (non-gradable adjective) trong nhiều ngữ cảnh vì bản thân nó đã mang nghĩa "cực kỳ". Do đó, việc sử dụng các trạng từ như very trước tremendous thường bị coi là dư thừa trong văn viết trang trọng.
Ý nghĩa
Rất lớn về số lượng, quy mô hoặc cường độ
"The project required a tremendous amount of effort from the entire team."
Dự án đòi hỏi một nỗ lực to lớn từ toàn bộ đội ngũ.
Cực kỳ tốt; tuyệt vời
"She did a tremendous job on the final presentation."
Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời cho bài thuyết trình cuối cùng.
Có khả năng gây ra sự khiếp sợ hoặc kinh ngạc; ghê gớm
"The explosion produced a tremendous roar that could be heard for miles."
Vụ nổ tạo ra một tiếng gầm kinh khủng có thể nghe thấy từ cách đó nhiều dặm.
Ví dụ
The storm caused a tremendous amount of damage to the coast.
Cơn bão đã gây ra một lượng thiệt hại to lớn cho vùng duyên hải.
The orchestra gave a tremendous performance at the gala.
Dàn nhạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.
The mountain peak presented a tremendous challenge to the climbers.
Đỉnh núi là một thử thách kinh khủng đối với những người leo núi.
Bối cảnh văn hóa
Sức mạnh to lớn của cái Cao cảThe Tremendous Power of the Sublime
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tremendus trong tiếng La-tinh, là dạng tính từ tương lai (gerundive) của tremere, có nghĩa là run rẩy.
Ban đầu, từ này mô tả điều gì đó đáng sợ hoặc gây kinh ngạc đến mức khiến người quan sát phải run rẩy vì sợ hãi. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ thuần túy gây sợ hãi sang mô tả bất cứ điều gì có kích thước hoặc sức mạnh to lớn, và cuối cùng phát triển thành một từ nhấn mạnh chung cho các đặc điểm tuyệt vời trong tiếng Anh giao tiếp.