D
Dicread
HomeDictionaryLleviathan

leviathan

quái vật biển / vật khổng lồ / nhà nước toàn quyền
Danh từ
Số nhiều: leviathans

leviathan mang sc thái biu đạt sto ln đến mc gây choáng ngp hoc đáng sợ. Ban đầu, tnày xut phát tKinh thánh để chmt quái vt bin khng lồ, tượng trưng cho sc mnh không thkim soát ca thiên nhiên và shn lon. Khi sdng trong đời sng hin đại, leviathan thường được dùng như mt phépn dụ để mô tbt cthgì có quy mô đồ sộ, quyn lc tuyt đối hoc tmnh hưởng bao trùm, khiến nhng thxung quanh trnên nhbé.

Ý nghĩa

Danh từquái vật biển

Một quái vật biển nguyên thủy trong thần thoại Kinh thánh, thường được mô tả là một con cá voi hoặc một con rắn khổng lồ đại diện cho sự hỗn loạn

"The company grew into a corporate leviathan that dominated the entire global market."

Các thủy thủ nói khẽ với nhau về con quái vật biển ám ảnh những vùng nước sâu.

Danh từvật khổng lồ

Bất cứ thứ gì có kích thước và quyền năng to lớn, chẳng hạn như một con tàu, một tòa nhà hoặc một tổ chức đồ sộ

"The sailors told legends of a leviathan lurking in the depths of the abyss."

Chiếc tàu sân bay mới là một con quái vật thép thống trị cả bến cảng.

nhà nước toàn quyền

Một quốc gia quyền lực hoặc chính phủ trung ương thực thi sự kiểm soát tuyệt đối đối với công dân, dựa trên lý thuyết chính trị của Thomas Hobbes

Các công dân lo sợ rằng bộ máy nhà nước toàn quyền sẽ tước đi những quyền tự do cá nhân của họ.

Ví dụ

The ancient texts describe a leviathan emerging from the depths of the ocean.

Các văn bản cổ mô tả một quái vật biển hiện lên từ lòng đại dương sâu thẳm.

The cruise ship was a floating leviathan compared to the small fishing boats.

Chiếc tàu du lịch là một vật khổng lồ nổi trên mặt nước khi so với những chiếc thuyền đánh cá nhỏ.

The author warned against the rise of a political leviathan with total power.

Tác giả đã cảnh báo về sự trỗi dậy của một nhà nước toàn quyền với quyền lực tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

steel leviathan

vật khổng lồ bằng thép

The cargo vessel was a steel leviathan that dwarfed every other boat in the port.

Chiếc tàu chở hàng là một vật khổng lồ bằng thép khiến mọi con thuyền khác trong cảng trở nên nhỏ bé.

political leviathan

nhà nước toàn quyền

The citizens struggled to maintain their autonomy against the political leviathan.

Các công dân đã đấu tranh để duy trì quyền tự trị của mình trước một nhà nước toàn quyền.

corporate leviathan

vật khổng lồ trong doanh nghiệp

The tech industry is dominated by a corporate leviathan that acquires all its competitors.

Ngành công nghiệp công nghệ bị chi phối bởi một vật khổng lồ trong doanh nghiệp chuyên thâu tóm tất cả các đối thủ cạnh tranh.

mythical leviathan

quái vật biển thần thoại

Ancient sailors told terrifying tales of a mythical leviathan lurking in the abyss.

Những thủy thủ thời cổ đại kể những câu chuyện kinh hoàng về một quái vật biển thần thoại ẩn náu dưới vực thẳm.

become a leviathan

trở thành một vật khổng lồ

The small startup managed to become a leviathan of the financial world within a decade.

Công ty khởi nghiệp nhỏ đã xoay xở để trở thành một vật khổng lồ của thế giới tài chính trong vòng một thập kỷ.

Bối cảnh văn hóa

Bóng ma ca Leviathan: Tshn lon trong Kinh thánh đến skim soát chính tr
The Leviathan's Shadow: From Biblical Chaos to Political Control

Từ nguyên

Bt ngun ttlivyatan trong tiếng Do Thái, dùng để chmt quái vt bin. Thut ngnày gia nhp tiếng Anh thông qua tleviathan trong tiếng Latinh và Kinh thánh Vulgate, ban đầu mô tmt quái thú thy sinh hn lon tượng trưng cho nhng thế lc không ththun hóa ca thiên nhiên trước khi phát trin thành mt thut ngchung để chquy mô khng lồ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error