heavyweight
Thuật ngữ này bắt nguồn từ các phân hạng nghiêm ngặt trong thể thao đối kháng, nơi khối lượng cơ thể tỉ lệ thuận với sức mạnh. Điều này tạo nên mối liên hệ chặt chẽ giữa cân nặng thực tế và khả năng áp đảo đối thủ. Khi được dùng trong các ngữ cảnh ngoài thể thao, từ này mang sắc thái về sự uy tín và sức hút mãnh liệt, ám chỉ rằng một cá nhân hay tổ chức đó quá lớn để có thể bị phớt lờ hoặc dễ dàng bị gạt sang một bên.
Trong ngữ cảnh về chất liệu, từ này gợi lên sự bền bỉ và khả năng bảo vệ. Một loại vải heavyweight không đơn thuần là nặng, mà là dày và chắc chắn, được thiết kế để chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt. Điều này khác với việc chỉ nói thứ gì đó nặng (heavy) vốn có thể ám chỉ sự cồng kềnh hoặc vướng víu; trong khi đó, heavyweight ngụ ý một độ dày chất lượng và có mục đích rõ ràng.
Đếm được khi đề cập đến một vận động viên hoặc một người quyền lực. Không đếm được khi nói về đặc tính của chất liệu, ví dụ như vải denim dày.
Ý nghĩa
Võ sĩ quyền anh hoặc đô vật thi đấu ở hạng cân nặng nhất
"He is the current undisputed heavyweight champion."
Anh ấy hiện là nhà vô địch hạng nặng không thể tranh cãi.
Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn
"The tech giant is a political heavyweight in the region."
Gã khổng lồ công nghệ này là một nhân vật tầm cỡ về chính trị trong khu vực.
Có trọng lượng, kích thước hoặc tầm ảnh hưởng lớn
"They wore heavyweight coats to survive the arctic winter."
Họ đã mặc những chiếc áo khoác dày để sống sót qua mùa đông ở Bắc Cực.