massive
Từ massive mang lại cảm giác về một trọng lượng và sự vững chãi đến mức áp đảo. Nó không đơn thuần chỉ nói về kích cỡ, mà còn mô tả một sự hiện diện chiếm lĩnh toàn bộ không gian hoặc tình huống. Khi dùng để miêu tả một vật thể vật lý, từ này gợi lên hình ảnh về thứ gì đó nặng nề và không thể lay chuyển, chẳng hạn như một tảng đá lớn hay một ngọn núi.
Ở góc độ phi vật lý, massive diễn tả một cường độ mạnh mẽ đến mức gần như gây choáng ngợp hoặc không thể ngó lơ. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bản tin hoặc bối cảnh kinh doanh để nhấn mạnh quy mô của một thảm họa, một thành công hay một sự thay đổi, vượt xa khái niệm "lớn" thông thường để tiến tới mức độ kỳ vĩ.
Ý nghĩa
Có kích thước hoặc quy mô vật lý rất lớn
"The building has massive concrete pillars."
Tòa nhà có những cây cột bê tông đồ sộ.
Cực kỳ lớn về số lượng, mức độ hoặc cường độ
"The company suffered a massive financial loss."
Công ty đã chịu một tổn thất tài chính khổng lồ.