massive
massive thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước vật lý cực kỳ lớn, nặng nề và vững chãi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "đồ sộ" khi nói về kiến trúc hoặc "khổng lồ" khi nói về quy mô. Điểm đặc trưng của massive là nó gợi lên cảm giác về khối lượng và sự đặc khít, không chỉ đơn thuần là diện tích rộng.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt massive với một số từ cùng nghĩa để sử dụng chính xác hơn:
huge và immense: Hai từ này mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ bất cứ thứ gì lớn lao (diện tích, số lượng, mức độ). Trong khi đó, massive nhấn mạnh vào độ nặng, độ dày hoặc sự kiên cố.
colossal: Thường dùng cho những thứ lớn đến mức gây kinh ngạc hoặc phi thường, mang sắc thái cường điệu hơn massive.
substantial: Dùng để chỉ một lượng đáng kể, có giá trị hoặc quan trọng, nhưng không nhất thiết phải có kích thước vật lý khổng lồ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp hiện đại, massive còn được dùng như một tính từ nhấn mạnh cho những sự việc có tác động mạnh mẽ hoặc quy mô lớn về mặt trừu tượng.
Ví dụ về kích thước vật lý: a massive boulder (một tảng đá khổng lồ).
Ví dụ về mức độ/quy mô: a massive heart attack (một cơn đau tim nghiêm trọng) hoặc massive changes (những thay đổi sâu rộng).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả tính chất, không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Có kích thước hoặc quy mô vật lý rất lớn
The building has massive concrete pillars.
Tòa nhà có những cây cột bê tông đồ sộ.
Cực kỳ lớn về số lượng, mức độ hoặc cường độ
The company suffered a massive financial loss.
Công ty đã chịu một khoản tổn thất tài chính khổng lồ.
Ví dụ
Look at that massive dog! It is literally the size of a pony.
Nhìn con chó đồ sộ kia kìa! Nó thực sự to bằng một con ngựa lùn.
I can't believe we just took a massive loss on that trade.
Tôi không thể tin được là chúng ta vừa chịu một khoản lỗ khổng lồ trong giao dịch đó.
Wait, is that a massive hole in the drywall?
Khoan đã, có một cái lỗ to tướng trên tường thạch cao kia sao?
I have a massive headache and I can't even think straight.
Tôi bị đau đầu khủng khiếp và thậm chí không thể suy nghĩ thông suốt được.
Sir, the massive leak in your basement is causing structural failure.
Thưa ông, vết rò rỉ nghiêm trọng dưới tầng hầm đang gây ra hư hỏng về cấu trúc.
My portfolio shows a massive increase in organic reach.
Danh mục đầu tư của tôi cho thấy một sự gia tăng khổng lồ về lượt tiếp cận tự nhiên.
God, this project is a massive waste of my time.
Chúa ơi, dự án này là một sự lãng phí thời gian khổng lồ của tôi.
Why is there a massive pile of laundry on my bed?
Tại sao lại có một đống quần áo cần giặt đồ sộ trên giường của tôi thế này?
I just had a massive realization about why this isn't working.
Tôi vừa mới nhận ra một điều cực kỳ quan trọng về lý do tại sao việc này không hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
massive heart attack
một cơn đau tim nghiêm trọng
He suffered a massive heart attack last year.
Ông ấy đã bị một cơn đau tim nghiêm trọng vào năm ngoái.
massive scale
quy mô khổng lồ
The project was implemented on a massive scale.
Dự án đã được triển khai trên quy mô khổng lồ.
massive amount
một lượng khổng lồ
They spent a massive amount of money on the wedding.
Họ đã chi một lượng tiền khổng lồ cho đám cưới.
massive impact
tác động khổng lồ
The new law had a massive impact on small businesses.
Luật mới đã có tác động khổng lồ đến các doanh nghiệp nhỏ.
massive success
thành công rực rỡ
The product launch was a massive success.
Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công rực rỡ.
Bối cảnh văn hóa
Kiến trúc của sự đồ sộ: Từ Kim tự tháp đến Chủ nghĩa Thô mộcThe Architecture of the Massive: From Pyramids to Brutalism
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ massif trong tiếng Pháp trung đại, vốn xuất phát từ từ massiccio trong tiếng Ý, và cuối cùng có nguồn gốc từ từ massa trong tiếng Latinh, có nghĩa là một cục hoặc một khối vật chất.
Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả một khối vật liệu đặc và nặng sang việc chỉ bất cứ điều gì có kích thước hoặc cường độ đặc biệt lớn.