minuscule
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự không quan trọng hoặc tầm thường. Trong khi small chỉ đơn thuần mô tả kích thước, minuscule gợi ý rằng kích thước đó nhỏ đến mức có thể bị bỏ qua hoặc bị coi là không đáng kể. Nó thường ám chỉ sự chính xác hoặc một đặc tính gần như vô hình.
Trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật, từ này được dùng để nhấn mạnh một giá trị thấp đến mức có thể bỏ qua, thường là để gạt bỏ một mối lo ngại hoặc làm nổi bật sự thiếu hụt về quy mô một cách đáng ngạc nhiên. Từ này có sức gợi hình hơn tiny và trang trọng hơn teeny.
Ý nghĩa
Cực kỳ nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"The crack in the windshield was minuscule but annoying."
Vết nứt trên kính chắn gió rất nhỏ nhưng gây khó chịu.
Ví dụ
I only made a minuscule mistake on the first page.
Tôi chỉ mắc một lỗi rất nhỏ ở trang đầu tiên.
Wait, is that a minuscule spider on your shoulder?!
Khoan đã, có con nhện cực kỳ nhỏ trên vai cậu kìa?!
Look, the pay raise is minuscule, so don't get excited.
Nhìn xem, mức tăng lương ít ỏi lắm, nên đừng có quá phấn khích.
I'm sorry, but the difference in price is minuscule.
Tôi xin lỗi, nhưng sự chênh lệch về giá là không đáng kể.
My chances of getting this job are minuscule at this point.
Đến thời điểm này thì cơ hội nhận được công việc này của tôi là rất thấp.
Just a minuscule amount of salt is enough for this.
Chỉ cần một lượng muối cực kỳ nhỏ là đủ cho món này.
It's a minuscule detail, but it ruins the whole look.
Đó là một chi tiết nhỏ nhặt, nhưng nó làm hỏng toàn bộ vẻ ngoài.
Cụm từ kết hợp
minuscule amount
một lượng rất nhỏ
He added a minuscule amount of saffron to the rice.
Anh ấy đã thêm một lượng rất nhỏ nhụy hoa nghệ tây vào cơm.
minuscule detail
một chi tiết nhỏ nhặt
She obsessed over every minuscule detail of the wedding.
Cô ấy bị ám ảnh bởi từng chi tiết nhỏ nhặt của đám cưới.
minuscule difference
một sự khác biệt không đáng kể
There is a minuscule difference between the two shades of blue.
Có một sự khác biệt không đáng kể giữa hai sắc độ xanh này.
minuscule chance
khả năng cực kỳ thấp
There is a minuscule chance that the flight will be on time.
Có khả năng cực kỳ thấp là chuyến bay sẽ khởi hành đúng giờ.
minuscule fraction
một phần rất nhỏ
Only a minuscule fraction of the population agreed.
Chỉ một phần rất nhỏ dân số đồng ý.
Bối cảnh văn hóa
Lịch sử bí ẩn của chữ viết minusculeThe Secret History of the Minuscule Script
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ minusculus trong tiếng Latinh, là dạng giảm nhẹ của minus, mang nghĩa là ít hơn.
Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, ban đầu được dùng để chỉ cụ thể một kiểu viết chữ thường trong thư pháp.