colossal
colossal được sử dụng để mô tả những thứ có kích thước hoặc quy mô vượt xa mức bình thường, mang lại cảm giác choáng ngợp. Trong khi các từ như huge hay big có thể dùng cho hầu hết mọi tình huống, colossal nhấn mạnh vào sự vĩ đại, đồ sộ, thường gợi liên tưởng đến những công trình kiến trúc kỳ vĩ hoặc những sự kiện có tầm ảnh hưởng cực lớn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Từ này không chỉ dùng cho kích thước vật lý mà còn được dùng phổ biến để nhấn mạnh mức độ của một sự việc, đặc biệt là trong các tình huống tiêu cực hoặc gây sốc. Ví dụ, khi nói về một sai lầm, colossal failure (thất bại thảm hại) mang sắc thái nặng nề hơn nhiều so với big failure.
Kích thước vật lý: Dùng cho những thứ khổng lồ như tượng đài, tòa nhà hoặc một con quái vật. Ví dụ: a colossal statue (một bức tượng khổng lồ).
Mức độ trừu tượng: Dùng để nhấn mạnh sự quá mức. Ví dụ: a colossal waste of time (một sự lãng phí thời gian khủng khiếp).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt colossal với một số từ khác để tránh lặp từ và dùng sai ngữ cảnh:
immense: Thường dùng cho những không gian rộng lớn không đo đếm được như đại dương hoặc vũ trụ, hoặc cảm xúc mãnh liệt.
enormous: Nhấn mạnh vào việc vượt quá tiêu chuẩn thông thường, mang tính định lượng nhiều hơn.
gigantic: Gợi hình ảnh giống như một gã khổng lồ, thường nhấn mạnh vào chiều cao và độ nặng.
Lưu ý về ngữ pháp
colossal là một tính từ, vì vậy nó đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất thông thường (như more colossal) vì bản thân nó đã mang nghĩa tuyệt đối (cực kỳ lớn).
Ý nghĩa
Cực kỳ lớn về kích thước, quy mô hoặc mức độ
"The company suffered a colossal loss after the failed merger."
Công ty đã chịu một khoản tổn thất khổng lồ sau vụ sáp nhập thất bại.
Ví dụ
I can't believe we spent a colossal amount of money on this.
Tôi không thể tin được là chúng ta đã chi một số tiền khổng lồ cho việc này.
Look at that colossal statue in the plaza!
Hãy nhìn bức tượng đồ sộ ở quảng trường kia kìa!
Stop it! This is a colossal waste of my time!
Thôi đi! Việc này đúng là một sự lãng phí thời gian kinh khủng!
My god, the colossal failure of this project is on you.
Chúa ơi, thất bại thảm hại của dự án này là do anh đấy.
I'm sorry, but that is a colossal misunderstanding of the law.
Tôi xin lỗi, nhưng đó là một sự hiểu lầm nghiêm trọng về luật pháp.
Wait, is that colossal dog actually friendly?
Đợi đã, con chó khổng lồ kia thực sự thân thiện chứ?
You've made a colossal mistake by trusting him.
Bạn đã phạm một sai lầm tai hại khi tin tưởng anh ta.
Cụm từ kết hợp
colossal failure
thất bại thảm hại
The product launch was a colossal failure.
Buổi ra mắt sản phẩm là một thất bại thảm hại.
colossal waste
lãng phí khủng khiếp
Buying that gold-plated toaster was a colossal waste.
Mua cái máy nướng bánh mạ vàng đó đúng là một sự lãng phí khủng khiếp.
colossal amount
số lượng khổng lồ
They spent a colossal amount of effort on the project.
Họ đã bỏ ra một nỗ lực khổng lồ cho dự án này.
colossal mistake
sai lầm tai hại
I made a colossal mistake by deleting the database.
Tôi đã phạm một sai lầm tai hại khi xóa cơ sở dữ liệu.
colossal scale
quy mô đồ sộ
The construction project was planned on a colossal scale.
Dự án xây dựng được lập kế hoạch trên một quy mô đồ sộ.
Bối cảnh văn hóa
Tượng Thần Rhodes: Một biểu tượng của tham vọngThe Colossus of Rhodes: A Monument of Ambition
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp kolossos, dùng để chỉ một bức tượng khổng lồ, tiêu biểu nhất là Tượng Thần Rhodes, một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp và tiếng Latinh để mô tả bất cứ điều gì có kích thước cực kỳ lớn.